FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận FC Cincinnati vs FC Dallas, 06h30 ngày 29/05
FC Cincinnati
-1 0.98
+1 0.83
3 0.85
u 0.85
1.52
4.80
4.10
-0.25 0.98
+0.25 0.97
1.25 1.03
u 0.67
2.15
4.37
2.18
VĐQG Mỹ » 16
KQBD FC Cincinnati vs FC Dallas hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá FC Cincinnati vs FC Dallas, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số FC Cincinnati vs FC Dallas, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả FC Cincinnati vs FC Dallas hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả FC Cincinnati vs FC Dallas
Marco Farfan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FC Cincinnati VS FC Dallas
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FC Cincinnati vs FC Dallas
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FC Cincinnati
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 85 | Kei Kamara | 2 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 2 | 4 | 6.2 | ||
| 91 | DeAndre Yedlin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 34 | 30 | 88.24% | 4 | 0 | 51 | 7.08 | |
| 2 | Alvas Powell | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 69 | 63 | 91.3% | 0 | 1 | 80 | 6.26 | |
| 17 | Sergi Santos | Forward | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 2 | 28 | 6.95 | |
| 9 | Ahoueke Steeve Kevin Denkey | Forward | 3 | 1 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 0 | 25 | 7.2 | |
| 12 | Miles Robinson | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 94 | 90 | 95.74% | 0 | 2 | 100 | 6.27 | |
| 10 | Evander da Silva Ferreira | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 48 | 47 | 97.92% | 4 | 0 | 59 | 6.56 | |
| 5 | Obinna Nwobodo | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 53 | 45 | 84.91% | 1 | 1 | 64 | 6.74 | |
| 20 | Pavel Bucha | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 1 | 42 | 34 | 80.95% | 2 | 0 | 54 | 7.5 | |
| 23 | Lucas Orellano | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 32 | 27 | 84.38% | 5 | 0 | 59 | 6.75 | |
| 18 | Roman Celentano | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 24 | 5.95 | |
| 3 | Gilberto Flores | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 58 | 55 | 94.83% | 0 | 2 | 76 | 7.27 |
FC Dallas
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Ramiro Moschen Benetti | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 1 | 0 | 36 | 6.11 | |
| 10 | Luciano Federico Acosta | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 3 | 1 | 41 | 6.17 | |
| 25 | Sebastien Ibeagha | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 21 | 6.24 | |
| 1 | Maarten Paes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 0 | 28 | 5.9 | |
| 5 | Lalas Abubakar | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 1 | 21 | 6.59 | |
| 4 | Marco Farfan | Defender | 1 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 1 | 41 | 6.03 | |
| 11 | Anderson Andres Julio Santos | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 30 | 7.14 | |
| 18 | Shaquell Moore | Defender | 0 | 0 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 1 | 39 | 7.23 | |
| 9 | Petar Musa | Forward | 3 | 2 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 3 | 36 | 7.52 | |
| 3 | Osaze Urhoghide | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 18 | 6.13 | |
| 77 | Bernard Kamungo | Forward | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 1 | 0 | 18 | 5.76 | |
| 6 | Patrickson Delgado | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.1 | |
| 55 | Kaick | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 0 | 39 | 6.05 | |
| 20 | Pedrinho | Forward | 1 | 0 | 1 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 14 | 6.83 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

