FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận FC Cincinnati vs FC Juarez, 04h30 ngày 04/08
FC Cincinnati
Pen [3-4]
-0.75 1.05
+0.75 0.85
3 0.98
u 0.90
1.80
3.65
4.00
-0.25 1.05
+0.25 0.94
1.25 0.98
u 0.88
2.38
4.1
2.29
Leagues Cup
KQBD FC Cincinnati vs FC Juarez hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá FC Cincinnati vs FC Juarez, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số FC Cincinnati vs FC Juarez, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Leagues Cup 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả FC Cincinnati vs FC Juarez hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả FC Cincinnati vs FC Juarez
0 - 1 Ricardo Jorge Oliveira Antonio Kiến tạo: Guilherme Castilho Carvalho
Ra sân: Brian Anunga Tah
Ra sân: Gilberto Flores
Oscar Eduardo Estupinan VallesillaRa sân: Angel Zaldivar Caviedes
Ian Jairo Misael Torres RamirezRa sân: Ricardo Jorge Oliveira Antonio
0 - 2 Guilherme Castilho Carvalho
Ra sân: Kei Kamara
Ra sân: Gerardo Valenzuela
Rodolfo Gilbert Pizarro ThomasRa sân: Jose Luis Rodriguez
Ian Jairo Misael Torres Ramirez
Rodolfo Gilbert Pizarro Thomas
Kiến tạo: Lukas Ahlefeld Engel
Guilherme Castilho Carvalho
Eder LopezRa sân: Madson de Souza Silva
Dieter Daniel Villalpando PerezRa sân: Guilherme Castilho Carvalho
Ra sân: DeAndre Yedlin
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FC Cincinnati VS FC Juarez
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FC Cincinnati vs FC Juarez
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FC Cincinnati
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 85 | Kei Kamara | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 12 | 6.4 | |
| 14 | Brad Smith | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.7 | |
| 91 | DeAndre Yedlin | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 26 | 18 | 69.23% | 1 | 0 | 44 | 6.1 | |
| 21 | Matthew Miazga | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 88 | 82 | 93.18% | 0 | 3 | 96 | 5.7 | |
| 12 | Miles Robinson | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 41 | 40 | 97.56% | 0 | 0 | 47 | 6.5 | |
| 10 | Evander da Silva Ferreira | Tiền vệ công | 2 | 1 | 4 | 36 | 33 | 91.67% | 4 | 0 | 57 | 8 | |
| 16 | Teenage Hadebe | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 65 | 57 | 87.69% | 0 | 2 | 82 | 6.5 | |
| 20 | Pavel Bucha | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 32 | 31 | 96.88% | 0 | 0 | 41 | 6.9 | |
| 29 | Lukas Ahlefeld Engel | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 2 | 36 | 27 | 75% | 3 | 1 | 67 | 8.5 | |
| 23 | Lucas Orellano | Cánh phải | 3 | 0 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 2 | 1 | 52 | 7.9 | |
| 27 | Brian Anunga Tah | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 20 | 6.6 | |
| 18 | Roman Celentano | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 0 | 45 | 8.3 | |
| 3 | Gilberto Flores | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 40 | 28 | 70% | 0 | 5 | 46 | 6.7 | |
| 66 | Ender Echenique | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 37 | Stiven Jimenez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 1 | 19 | 6.7 | |
| 22 | Gerardo Valenzuela | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 0 | 44 | 6.5 |
FC Juarez
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Rodolfo Gilbert Pizarro Thomas | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 0 | 17 | 6.7 | |
| 29 | Angel Zaldivar Caviedes | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 1 | 25 | 6.5 | |
| 10 | Dieter Daniel Villalpando Perez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 7.1 | |
| 2 | Jesus Murillo | Defender | 0 | 0 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 0 | 51 | 6.2 | |
| 19 | Oscar Eduardo Estupinan Vallesilla | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 16 | 6.7 | |
| 18 | Homer Martinez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 43 | 34 | 79.07% | 1 | 0 | 55 | 6.8 | |
| 20 | Ian Jairo Misael Torres Ramirez | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 0 | 22 | 5.3 | |
| 4 | Alejandro Mayorga | Defender | 0 | 0 | 0 | 35 | 25 | 71.43% | 0 | 0 | 52 | 7 | |
| 1 | Sebastian Jurado | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 23 | 67.65% | 0 | 0 | 38 | 7.7 | |
| 11 | Jose Luis Rodriguez | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 15 | 12 | 80% | 4 | 1 | 28 | 6.8 | |
| 8 | Guilherme Castilho Carvalho | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 2 | 22 | 14 | 63.64% | 5 | 1 | 38 | 8 | |
| 9 | Madson de Souza Silva | Forward | 0 | 0 | 1 | 18 | 17 | 94.44% | 1 | 0 | 26 | 6.8 | |
| 3 | Moises Castillo Mosquera | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 33 | 82.5% | 1 | 1 | 54 | 6.9 | |
| 21 | Ricardo Jorge Oliveira Antonio | Forward | 2 | 2 | 2 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 2 | 44 | 8.5 | |
| 5 | Denzell Garcia | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 0 | 67 | 7.3 | |
| 237 | Eder Lopez | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

