FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận FC Copenhagen vs Bayern Munich, 02h00 ngày 04/10
FC Copenhagen
+1.75 1.06
-1.75 0.80
3.5 1.15
u 0.60
11.00
1.16
6.40
+0.25 1.06
-0.25 1.35
0.5 1.55
u 0.20
Cúp C1 Châu Âu
KQBD FC Copenhagen vs Bayern Munich hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá FC Copenhagen vs Bayern Munich, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số FC Copenhagen vs Bayern Munich, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả FC Copenhagen vs Bayern Munich hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả FC Copenhagen vs Bayern Munich
Ra sân: Mohamed Elias Achouri
1 - 1 Jamal Musiala Kiến tạo: Noussair Mazraoui
Jamal Musiala
Mathys TelRa sân: Leroy Sane
Thomas MullerRa sân: Konrad Laimer
Leon GoretzkaRa sân: Jamal Musiala
Ra sân: Kevin Diks
1 - 2 Mathys Tel Kiến tạo: Thomas Muller
Ra sân: Mohamed Elyounoussi
Ra sân: Diogo Goncalves
Eric Maxim Choupo-MotingRa sân: Kingsley Coman
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FC Copenhagen VS Bayern Munich
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FC Copenhagen vs Bayern Munich
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FC Copenhagen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Peter Ankersen | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 1 | 0 | 29 | 6.33 | |
| 12 | Lukas Lerager | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 22 | 6.62 | |
| 33 | Rasmus Falk Jensen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 19 | 6.27 | |
| 7 | Viktor Claesson | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 26 | 6.47 | |
| 10 | Mohamed Elyounoussi | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 11 | 6.44 | |
| 2 | Kevin Diks | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 1 | 31 | 6.82 | |
| 24 | Birger Meling | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 2 | 0 | 34 | 6.94 | |
| 3 | Vavro Denis | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 27 | 6.57 | |
| 9 | Diogo Goncalves | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 19 | 18 | 94.74% | 2 | 0 | 33 | 7.1 | |
| 1 | Kamil Grabara | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 19 | 6.57 | |
| 30 | Mohamed Elias Achouri | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 0 | 32 | 6.4 |
Bayern Munich
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Sven Ulreich | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 19 | 6.76 | |
| 9 | Harry Kane | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 6 | 6.02 | |
| 11 | Kingsley Coman | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 27 | 6.11 | |
| 6 | Joshua Kimmich | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 34 | 30 | 88.24% | 4 | 0 | 42 | 6.42 | |
| 10 | Leroy Sane | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 2 | 0 | 56 | 7.1 | |
| 27 | Konrad Laimer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 22 | 6.33 | |
| 2 | Dayot Upamecano | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 74 | 71 | 95.95% | 0 | 1 | 77 | 6.77 | |
| 19 | Alphonso Davies | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 0 | 51 | 6.75 | |
| 40 | Noussair Mazraoui | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 47 | 44 | 93.62% | 1 | 0 | 53 | 6.63 | |
| 3 | Kim Min-Jae | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 55 | 96.49% | 0 | 2 | 65 | 6.9 | |
| 42 | Jamal Musiala | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 14 | 6.13 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

