FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận FC Copenhagen vs Basel, 02h00 ngày 28/08
FC Copenhagen
-1 0.94
+1 0.86
2.75 0.80
u 0.90
1.50
5.10
3.95
-0.25 0.94
+0.25 1.00
1.25 1.00
u 0.70
1.88
5.4
2.37
Cúp C1 Châu Âu
KQBD FC Copenhagen vs Basel hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá FC Copenhagen vs Basel, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số FC Copenhagen vs Basel, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả FC Copenhagen vs Basel hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả FC Copenhagen vs Basel
Kiến tạo: Mohamed Elias Achouri
Ra sân: Mohamed Elias Achouri
Ra sân: Magnus Mattsson
Albian AjetiRa sân: Moritz Broschinski
Junior ZeRa sân: Marin Soticek
Koba KoindrediRa sân: Leo Leroy
Ra sân: Andreas Cornelius
Ra sân: Jordan Larsson
Kaio SantosRa sân: Xherdan Shaqiri
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FC Copenhagen VS Basel
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FC Copenhagen vs Basel
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FC Copenhagen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Lukas Lerager | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 44 | 32 | 72.73% | 0 | 4 | 70 | 7.7 | |
| 7 | Viktor Claesson | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 11 | 7 | |
| 10 | Mohamed Elyounoussi | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 33 | 29 | 87.88% | 3 | 2 | 50 | 7.3 | |
| 14 | Andreas Cornelius | Forward | 1 | 1 | 0 | 23 | 13 | 56.52% | 1 | 8 | 40 | 7.6 | |
| 11 | Jordan Larsson | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 20 | 16 | 80% | 2 | 0 | 35 | 6.4 | |
| 6 | Pantelis Hatzidiakos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 34 | 82.93% | 0 | 3 | 57 | 7.3 | |
| 8 | Magnus Mattsson | Tiền vệ công | 2 | 2 | 1 | 32 | 26 | 81.25% | 4 | 0 | 54 | 7.2 | |
| 15 | Marcos Johan Lopez Lanfranco | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 47 | 37 | 78.72% | 1 | 1 | 70 | 7.7 | |
| 42 | Dominik Kotarski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 0 | 1 | 40 | 9.4 | |
| 9 | Youssoufa Moukoko | Forward | 2 | 2 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 7.2 | |
| 13 | Rodrigo Huescas | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 0 | 43 | 7.1 | |
| 5 | Gabriel Pereira | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 41 | 32 | 78.05% | 0 | 1 | 55 | 6.8 | |
| 30 | Mohamed Elias Achouri | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 25 | 19 | 76% | 3 | 0 | 42 | 7 | |
| 36 | William Clem | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 19 | 6.7 | |
| 16 | Robert Vinicius Rodrigues Silva | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 11 | 6.2 |
Basel
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Marwin Hitz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 34 | 97.14% | 0 | 0 | 45 | 7.3 | |
| 31 | Dominik Schmid | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 2 | 52 | 41 | 78.85% | 4 | 2 | 78 | 6.2 | |
| 10 | Xherdan Shaqiri | Tiền vệ công | 4 | 1 | 6 | 39 | 34 | 87.18% | 9 | 0 | 60 | 6.5 | |
| 23 | Albian Ajeti | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 7 | 6.2 | |
| 6 | Keigo Tsunemoto | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 50 | 42 | 84% | 3 | 2 | 80 | 7.2 | |
| 17 | Moritz Broschinski | Forward | 4 | 2 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 1 | 26 | 6.4 | |
| 22 | Leo Leroy | Tiền vệ trụ | 4 | 0 | 1 | 54 | 44 | 81.48% | 0 | 0 | 76 | 6.5 | |
| 3 | Nicolas Vouilloz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 83 | 75 | 90.36% | 0 | 1 | 94 | 6.7 | |
| 8 | Koba Koindredi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 10 | 10 | 100% | 2 | 0 | 16 | 6.9 | |
| 7 | Philip Otele | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 28 | 25 | 89.29% | 7 | 0 | 58 | 6.1 | |
| 26 | Adrian Barisic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 75 | 66 | 88% | 1 | 5 | 87 | 6.5 | |
| 5 | Metinho | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 3 | 75 | 65 | 86.67% | 1 | 1 | 97 | 7.5 | |
| 19 | Marin Soticek | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 1 | 33 | 6.4 | |
| 39 | Junior Ze | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 9 | 6.5 | |
| 46 | Kaio Santos | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

