FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận FC Copenhagen vs Bayer Leverkusen, 23h45 ngày 18/09
FC Copenhagen
+0.25 0.96
-0.25 0.92
2.5 1.05
u 0.73
2.75
2.31
3.25
+0.25 0.96
-0.25 1.20
1 0.75
u 1.05
3.75
2.75
2.25
Cúp C1 Châu Âu
KQBD FC Copenhagen vs Bayer Leverkusen hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá FC Copenhagen vs Bayer Leverkusen, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số FC Copenhagen vs Bayer Leverkusen, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả FC Copenhagen vs Bayer Leverkusen hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả FC Copenhagen vs Bayer Leverkusen
Kiến tạo: Mohamed Elias Achouri
Ibrahim MazaRa sân: Malik Tillman
Aleix Garcia SerranoRa sân: Ignacio Ezequiel Agustin Fernandez Carba
Ra sân: Thomas Delaney
Lucas Vazquez Iglesias
Claudio EcheverriRa sân: Loic Bade
Ernest PokuRa sân: Eliesse Ben Seghir
Ra sân: Youssoufa Moukoko
Ra sân: Jordan Larsson
Ra sân: Mohamed Elias Achouri
1 - 1 Alex Grimaldo
Kiến tạo: Rodrigo Huescas
Christian Michel KofaneRa sân: Robert Andrich
Edmond Tapsoba
2 - 2 Pantelis Hatzidiakos(OW)
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FC Copenhagen VS Bayer Leverkusen
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FC Copenhagen vs Bayer Leverkusen
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FC Copenhagen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Thomas Delaney | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 6.7 | |
| 12 | Lukas Lerager | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 10 | Mohamed Elyounoussi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 11 | Jordan Larsson | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 8 | 7.5 | |
| 6 | Pantelis Hatzidiakos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 15 | Marcos Johan Lopez Lanfranco | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 1 | Dominik Kotarski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 9 | Youssoufa Moukoko | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 13 | Rodrigo Huescas | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 5 | Gabriel Pereira | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 19 | 6.7 | |
| 30 | Mohamed Elias Achouri | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 3 | 0 | 5 | 7 |
Bayer Leverkusen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Lucas Vazquez Iglesias | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 14 | 6.5 | |
| 8 | Robert Andrich | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 16 | 6.5 | |
| 1 | Mark Flekken | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 20 | Alex Grimaldo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 12 | 9 | 75% | 2 | 0 | 16 | 6.4 | |
| 14 | Patrik Schick | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 12 | Edmond Tapsoba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 1 | 33 | 6.5 | |
| 5 | Loic Bade | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 28 | 6.4 | |
| 10 | Malik Tillman | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 6 | Ignacio Ezequiel Agustin Fernandez Carba | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 17 | 6.4 | |
| 4 | Jarell Quansah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 22 | 6.4 | |
| 17 | Eliesse Ben Seghir | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 1 | 0 | 15 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

