FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận FC Copenhagen vs KF Drita Gjilan, 00h00 ngày 23/07
FC Copenhagen
-2.5 1.00
+2.5 0.82
3.5 0.95
u 0.65
1.04
16.00
7.80
-1 1.00
+1 0.88
1.5 0.93
u 0.67
1.31
11
3.01
Cúp C1 Châu Âu
KQBD FC Copenhagen vs KF Drita Gjilan hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá FC Copenhagen vs KF Drita Gjilan, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số FC Copenhagen vs KF Drita Gjilan, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả FC Copenhagen vs KF Drita Gjilan hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả FC Copenhagen vs KF Drita Gjilan
Vesel Limaj
Albert Dabiqaj
Ra sân: Andreas Cornelius
Ra sân: Jordan Larsson
Ra sân: Marcos Johan Lopez Lanfranco
Ra sân: William Clem
Raddy Ovouka
Blerim KrasniqiRa sân: Vesel Limaj
Veton TushaRa sân: Liridon Balaj
Ra sân: Mohamed Elias Achouri
Iljasa ZulfiuRa sân: Almir Ajzeraj
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FC Copenhagen VS KF Drita Gjilan
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FC Copenhagen vs KF Drita Gjilan
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FC Copenhagen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Lukas Lerager | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 24 | 18 | 75% | 3 | 1 | 35 | 7.4 | |
| 7 | Viktor Claesson | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 18 | 6.3 | |
| 10 | Mohamed Elyounoussi | Cánh phải | 5 | 1 | 3 | 34 | 29 | 85.29% | 3 | 1 | 60 | 8.6 | |
| 14 | Andreas Cornelius | Forward | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 14 | 6.2 | |
| 11 | Jordan Larsson | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 24 | Birger Meling | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 1 | 19 | 7.1 | |
| 8 | Magnus Mattsson | Tiền vệ công | 2 | 2 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 2 | 0 | 26 | 8.9 | |
| 15 | Marcos Johan Lopez Lanfranco | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 5 | 2 | 54 | 7.2 | |
| 42 | Dominik Kotarski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 34 | 7.2 | |
| 9 | Youssoufa Moukoko | Forward | 2 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 19 | 6.6 | |
| 13 | Rodrigo Huescas | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 34 | 28 | 82.35% | 1 | 1 | 57 | 7.6 | |
| 5 | Gabriel Pereira | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 121 | 103 | 85.12% | 2 | 1 | 136 | 7 | |
| 30 | Mohamed Elias Achouri | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 4 | 0 | 40 | 7.2 | |
| 36 | William Clem | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 0 | 43 | 6.7 | |
| 4 | Munashe Garananga | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 122 | 114 | 93.44% | 0 | 1 | 133 | 8.2 | |
| 16 | Robert Vinicius Rodrigues Silva | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 6.7 |
KF Drita Gjilan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Rron Broja | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 28 | 21 | 75% | 0 | 3 | 45 | 7 | |
| 15 | Egzon Bejtulai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 0 | 40 | 6.5 | |
| 1 | Faton Maloku | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 29 | 8.4 | |
| 8 | Vesel Limaj | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 2 | 18 | 6.9 | |
| 14 | Albert Dabiqaj | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 33 | 6.6 | |
| 10 | Liridon Balaj | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 3 | 0 | 30 | 6.3 | |
| 19 | Blerim Krasniqi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 3 | 0 | 0% | 1 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 5 | Juan Camilo Mesa Antunez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 36 | 80% | 0 | 0 | 60 | 6.2 | |
| 25 | Veton Tusha | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 9 | Arb Manaj | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 2 | 2 | 26 | 6.4 | |
| 7 | Almir Ajzeraj | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 3 | 1 | 40 | 6.2 | |
| 26 | Raddy Ovouka | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 40 | 26 | 65% | 2 | 0 | 68 | 6.2 | |
| 2 | Besnik Krasniqi | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 22 | 10 | 45.45% | 4 | 0 | 56 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

