FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc
12/7 04:00
Na Uy Na Uy
92 WIN 92 WIN

Kết quả bóng đá trận FC Copenhagen vs Randers FC, 21h00 ngày 05/04

Vòng 1
21:00 ngày 05/04/2021
FC Copenhagen
Đã kết thúc 2 - 1 (2 - 1)
Randers FC
Địa điểm: Parken Stadium
Thời tiết: Ít mây, 3℃~4℃

VĐQG Đan Mạch » 1

KQBD FC Copenhagen vs Randers FC hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá FC Copenhagen vs Randers FC, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số FC Copenhagen vs Randers FC, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Đan Mạch 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả FC Copenhagen vs Randers FC hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả FC Copenhagen vs Randers FC

FC Copenhagen FC Copenhagen
Phút
Randers FC Randers FC
8'
match goal 0 - 1 Marvin Egho
Kamil Wilczek 1 - 1
Kiến tạo: Jonas Older Wind
match goal
10'
Viktor Fischer 2 - 1
Kiến tạo: Rasmus Falk Jensen
match goal
18'
25'
match yellow.png Bjorn Kopplin
46'
match change Frederik Lauenborg
Ra sân: Nikola Mileusnic
66'
match change Mikkel Kallesoe
Ra sân: Simon Graves Jensen
Mohammed Daramy
Ra sân: Viktor Fischer
match change
67'
Jens Stage
Ra sân: Lukas Lerager
match change
67'
71'
match change Tobias Klysner
Ra sân: Tosin Kehinde
Mustapha Bundu
Ra sân: Kamil Wilczek
match change
75'
79'
match change Bassala Sambou
Ra sân: Vito Hammershoj Mistrati
79'
match change Oliver Bundgaard
Ra sân: Bjorn Kopplin

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật FC Copenhagen VS Randers FC

FC Copenhagen FC Copenhagen
Randers FC Randers FC
6
 
Phạt góc
 
1
5
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
0
 
Thẻ vàng
 
1
10
 
Tổng cú sút
 
6
8
 
Sút trúng cầu môn
 
3
2
 
Sút ra ngoài
 
3
13
 
Sút Phạt
 
14
58%
 
Kiểm soát bóng
 
42%
59%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
41%
12
 
Phạm lỗi
 
9
2
 
Việt vị
 
2
1
 
Cứu thua
 
4
145
 
Pha tấn công
 
126
75
 
Tấn công nguy hiểm
 
54

Đội hình xuất phát

Substitutes

21
Karl Johan Johnsson
28
Mustapha Bundu
6
Jens Stage
11
Mohammed Daramy
25
Mathias Zanka Jorgensen
16
Pep Biel Mas Jaume
17
Karlo Bartolec
FC Copenhagen FC Copenhagen 4-3-1-2
4-4-2 Randers FC Randers FC
13
Grytebus...
34
Kristans...
20
Boilesen
4
Nelsson
22
Ankersen
33
Jensen
10
Rodrigue...
12
Lerager
23
Wind
7
Fischer
9
Wilczek
1
Carlgren
2
Jensen
8
Piesinge...
11
Marxen
15
Kopplin
10
Kehinde
20
Mistrati
6
Johnsen
22
Greve
45
Egho
23
Mileusni...

Substitutes

18
Tobias Klysner
5
Mathias Nielsen
19
Oliver Bundgaard
25
Jonas Dakir
7
Mikkel Kallesoe
14
Frederik Lauenborg
21
Bassala Sambou
Đội hình dự bị
FC Copenhagen FC Copenhagen
Karl Johan Johnsson 21
Mustapha Bundu 28
Jens Stage 6
Mohammed Daramy 11
Mathias Zanka Jorgensen 25
Pep Biel Mas Jaume 16
Karlo Bartolec 17
FC Copenhagen Randers FC
18 Tobias Klysner
5 Mathias Nielsen
19 Oliver Bundgaard
25 Jonas Dakir
7 Mikkel Kallesoe
14 Frederik Lauenborg
21 Bassala Sambou

Dữ liệu đội bóng:FC Copenhagen vs Randers FC

Chủ 3 trận gần nhất Khách
3.67 Bàn thắng 1.33
1.33 Bàn thua 3.67
6.33 Phạt góc 8.67
4 Thẻ vàng 0.67
8.33 Sút trúng cầu môn 6
63% Kiểm soát bóng 49.33%
7.67 Phạm lỗi 1
Chủ 10 trận gần nhất Khách
3.6 Bàn thắng 1.2
1 Bàn thua 2.3
6.3 Phạt góc 6.4
2 Thẻ vàng 0.9
7.6 Sút trúng cầu môn 5.6
55.8% Kiểm soát bóng 49%
10 Phạm lỗi 7.1

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

FC Copenhagen (0trận)
Chủ Khách
Randers FC (0trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
0
0
0
HT-H/FT-T
0
0
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
0
0
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
0
0
0
0