FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận FC Dallas vs Austin FC, 07h30 ngày 18/07
FC Dallas
-0.5 0.93
+0.5 0.93
2.75 0.93
u 0.77
1.90
3.40
3.45
-0.25 0.93
+0.25 0.71
1 0.68
u 1.02
VĐQG Mỹ » 16
KQBD FC Dallas vs Austin FC hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá FC Dallas vs Austin FC, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số FC Dallas vs Austin FC, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả FC Dallas vs Austin FC hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả FC Dallas vs Austin FC
Kiến tạo: Logan Farrington
1 - 1 Gyasi Zardes Kiến tạo: Daniel Pereira
Julio Cascante
Julio Cascante mistakenIdentity.false
Sebastian Driussi
Ra sân: Petar Musa
Kiến tạo: Paul Arriola
Diego Rubio KostnerRa sân: Gyasi Zardes
Alex RingRa sân: Jader Rafael Obrian
Calvin FodreyRa sân: Ethan Finlay
Jhojan ValenciaRa sân: Owen Wolff
Ra sân: Bernard Kamungo
Ra sân: Tsiki Ntsabeleng
Matt HedgesRa sân: Julio Cascante
Ra sân: Paul Arriola
Ra sân: Marco Farfan
Daniel Pereira
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FC Dallas VS Austin FC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FC Dallas vs Austin FC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FC Dallas
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Sebastian Lletget | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 2 | 0 | 28 | 6.8 | |
| 7 | Paul Arriola | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 9 | 7 | |
| 25 | Sebastien Ibeagha | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 1 | 24 | 6.5 | |
| 30 | Maarten Paes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 11 | 6.3 | |
| 4 | Marco Farfan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 22 | 6.3 | |
| 22 | Emmanuel Twumasi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 21 | 6.5 | |
| 9 | Petar Musa | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 17 | Nkosi Burgess | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 28 | 100% | 0 | 1 | 32 | 6.4 | |
| 77 | Bernard Kamungo | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 9 | 6.3 | |
| 16 | Tsiki Ntsabeleng | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 15 | 7.1 | |
| 23 | Logan Farrington | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 14 | 7.1 |
Austin FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Ethan Finlay | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 2 | 0 | 16 | 6.5 | |
| 9 | Gyasi Zardes | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 10 | 7.3 | |
| 1 | Brad Stuver | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 13 | 6.3 | |
| 10 | Sebastian Driussi | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 2 | 0 | 25 | 6.3 | |
| 11 | Jader Rafael Obrian | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 1 | 0 | 14 | 6.2 | |
| 18 | Julio Cascante | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 24 | 6.5 | |
| 15 | Leo Vaisanen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 3 | 32 | 6.9 | |
| 17 | Jon Gallagher | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 29 | Guilherme Biro Trindade Dubas | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 1 | 23 | 6.5 | |
| 6 | Daniel Pereira | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 21 | 21 | 100% | 0 | 0 | 23 | 7.1 | |
| 33 | Owen Wolff | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 1 | 0 | 13 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

