FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận FC Dallas vs Colorado Rapids, 07h30 ngày 01/09
FC Dallas
-0.25 0.84
+0.25 0.96
2.75 0.74
u 0.96
2.12
2.90
3.50
-0 0.84
+0 1.10
1.25 1.01
u 0.69
VĐQG Mỹ » 16
KQBD FC Dallas vs Colorado Rapids hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá FC Dallas vs Colorado Rapids, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số FC Dallas vs Colorado Rapids, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả FC Dallas vs Colorado Rapids hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả FC Dallas vs Colorado Rapids
1 - 1 Rafael Navarro Leal
Ra sân: Tsiki Ntsabeleng
Ra sân: Logan Farrington
Rafael Navarro Leal
Omir FernandezRa sân: Jonathan Lewis
Cole BassettRa sân: Oliver Larraz
Kiến tạo: Sam Junqua
Darren YapiRa sân: Connor Ronan
Djordje Mihailovic
2 - 2 Rafael Navarro Leal Kiến tạo: Cole Bassett
Ra sân: Sebastian Lletget
Sebastian AndersonRa sân: Jackson Travis
Jasper LoffelsendRa sân: Calvin Harris
Ra sân: Sam Junqua
Darren Yapi
2 - 3 Darren Yapi Kiến tạo: Djordje Mihailovic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FC Dallas VS Colorado Rapids
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FC Dallas vs Colorado Rapids
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FC Dallas
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Asier Illarramendi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 29 | 96.67% | 0 | 0 | 39 | 6.7 | |
| 8 | Sebastian Lletget | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 21 | 21 | 100% | 0 | 1 | 25 | 6.8 | |
| 25 | Sebastien Ibeagha | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 28 | 6.3 | |
| 30 | Maarten Paes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 17 | 6.7 | |
| 4 | Marco Farfan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 29 | 6.3 | |
| 5 | Ruan Gregorio Teixeira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 1 | 17 | 6.6 | |
| 29 | Sam Junqua | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 12 | 12 | 100% | 1 | 0 | 21 | 7.1 | |
| 21 | Manuel Luis Da Silva Cafumana,Show | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 25 | 6.6 | |
| 17 | Nkosi Burgess | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 1 | 16 | 6.4 | |
| 16 | Tsiki Ntsabeleng | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 25 | 7.1 | |
| 23 | Logan Farrington | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 10 | 7.2 |
Colorado Rapids
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Andreas Maxso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 17 | 6.3 | |
| 2 | Keegan Rosenberry | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 1 | 0 | 29 | 6.5 | |
| 95 | Zackary Steffen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 13 | 5.9 | |
| 20 | Connor Ronan | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 22 | 6.6 | |
| 6 | Lalas Abubakar | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 7 | Jonathan Lewis | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 11 | 6.6 | |
| 10 | Djordje Mihailovic | Tiền vệ công | 1 | 1 | 4 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 15 | 7.1 | |
| 9 | Rafael Navarro Leal | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 15 | 6.7 | |
| 14 | Calvin Harris | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 14 | 6.8 | |
| 18 | Oliver Larraz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 20 | 6.3 | |
| 99 | Jackson Travis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 20 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

