FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận FC Dallas vs Colorado Rapids, 07h30 ngày 15/10
FC Dallas
-1.25 1.00
+1.25 0.80
2.75 0.83
u 0.87
1.35
6.50
4.50
-0.5 1.00
+0.5 0.82
1.25 1.04
u 0.66
VĐQG Mỹ » 16
KQBD FC Dallas vs Colorado Rapids hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá FC Dallas vs Colorado Rapids, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số FC Dallas vs Colorado Rapids, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả FC Dallas vs Colorado Rapids hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả FC Dallas vs Colorado Rapids
Ralph Priso-Mbongue
0 - 1 Rafael Navarro Leal
Jonathan Lewis
Kevin CabralRa sân: Jonathan Lewis
Ra sân: Jader Rafael Obrian
Ra sân: Marco Farfan
Ra sân: Liam Fraser
Ra sân: Paxton Pomykal
Ra sân: Alan Velasco
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FC Dallas VS Colorado Rapids
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FC Dallas vs Colorado Rapids
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FC Dallas
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Asier Illarramendi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 0 | 33 | 6.09 | |
| 7 | Paul Arriola | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 34 | 28 | 82.35% | 1 | 0 | 47 | 6.3 | |
| 31 | Eugene Ansah | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 1 | 9 | 6.05 | |
| 25 | Sebastien Ibeagha | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 83 | 76 | 91.57% | 0 | 3 | 95 | 6.82 | |
| 8 | Jader Rafael Obrian | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 19 | 6.28 | |
| 30 | Maarten Paes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.9 | |
| 4 | Marco Farfan | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 44 | 39 | 88.64% | 4 | 2 | 64 | 7.02 | |
| 19 | Paxton Pomykal | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 47 | 40 | 85.11% | 1 | 1 | 62 | 6.71 | |
| 10 | Jesus Ferreira | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 6 | 64 | 52 | 81.25% | 13 | 0 | 94 | 7.91 | |
| 18 | Liam Fraser | 3 | 1 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 1 | 48 | 6.5 | ||
| 22 | Emmanuel Twumasi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 59 | 55 | 93.22% | 4 | 1 | 76 | 6.48 | |
| 9 | Jesus Jimenez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 29 | Sam Junqua | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 2 | 3 | 26 | 6.35 | ||
| 20 | Alan Velasco | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 41 | 36 | 87.8% | 7 | 1 | 72 | 7.59 | |
| 17 | Nkosi Burgess | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 101 | 86 | 85.15% | 0 | 2 | 109 | 6.41 | |
| 16 | Tsiki Ntsabeleng | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 6 |
Colorado Rapids
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Danny Wilson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 1 | 39 | 6.73 | |
| 5 | Andreas Maxso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 4 | 27 | 6.77 | |
| 1 | Marko Ilic | 0 | 0 | 0 | 29 | 12 | 41.38% | 0 | 0 | 34 | 6.07 | ||
| 20 | Connor Ronan | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 49 | 39 | 79.59% | 6 | 0 | 69 | 7.5 | |
| 7 | Jonathan Lewis | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 26 | 6.27 | |
| 23 | Cole Bassett | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 2 | 53 | 7.05 | |
| 91 | Kevin Cabral | Cánh trái | 2 | 2 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 18 | 6.82 | |
| 13 | Andrew Gutman | Defender | 3 | 0 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 2 | 0 | 56 | 6.47 | |
| 27 | Sebastian Anderson | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 1 | 0 | 37 | 6.7 | |
| 9 | Rafael Navarro Leal | Forward | 4 | 3 | 2 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 4 | 36 | 7.94 | |
| 97 | Ralph Priso-Mbongue | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 31 | 6.19 | |
| 14 | Calvin Harris | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 16 | 7 | 43.75% | 1 | 1 | 30 | 6.11 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

