FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận FC Dallas vs FC Kansas City, 07h30 ngày 19/03
FC Dallas
-0.5 1.05
+0.5 0.75
2.5 1.35
u 0.30
2.05
3.00
3.40
-0 1.05
+0 1.25
1.5 1.45
u 0.20
VĐQG Mỹ » 16
KQBD FC Dallas vs FC Kansas City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá FC Dallas vs FC Kansas City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số FC Dallas vs FC Kansas City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả FC Dallas vs FC Kansas City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả FC Dallas vs FC Kansas City
0 - 1 Daniel Salloi
Kiến tạo: Sebastian Lletget
Ra sân: Paxton Pomykal
Erik Thommy
Felipe HernandezRa sân: Roger Espinoza
Nemanja RadojaRa sân: Erik Thommy
Robert Voloder
Ra sân: Emmanuel Twumasi
Ra sân: Sebastian Lletget
Marinos TzionisRa sân: Khiry Lamar Shelton
Kayden PierreRa sân: Ben Sweat
Ra sân: Paul Arriola
Ra sân: Alan Velasco
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FC Dallas VS FC Kansas City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FC Dallas vs FC Kansas City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FC Dallas
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Sebastian Lletget | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 18 | 5.95 | |
| 7 | Paul Arriola | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 1 | 0 | 12 | 5.95 | |
| 30 | Maarten Paes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 15 | 5.83 | |
| 4 | Marco Farfan | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 17 | 6.09 | |
| 19 | Paxton Pomykal | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 15 | 6.12 | |
| 10 | Jesus Ferreira | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 2 | 0 | 12 | 6.04 | |
| 3 | Jose Antonio Martinez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 27 | 6.05 | |
| 22 | Emmanuel Twumasi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 21 | 6.28 | |
| 6 | Edwin Javier Cerrillo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 24 | 6.1 | |
| 20 | Alan Velasco | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 1 | 0 | 14 | 5.89 | |
| 17 | Nkosi Burgess | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 1 | 35 | 6.11 |
FC Kansas City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Andreu Fontas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 0 | 24 | 6.42 | |
| 8 | Graham Zusi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 24 | 18 | 75% | 2 | 0 | 31 | 6.68 | |
| 15 | Roger Espinoza | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 12 | 6.37 | |
| 54 | Remi Walter | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 10 | 6.32 | |
| 26 | Erik Thommy | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 17 | 6.36 | |
| 2 | Ben Sweat | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 0 | 23 | 6.52 | |
| 11 | Khiry Lamar Shelton | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 2 | 0 | 10 | 6.27 | |
| 20 | Daniel Salloi | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 13 | 7.1 | |
| 4 | Robert Voloder | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 21 | 100% | 0 | 1 | 23 | 6.53 | |
| 23 | William Agada | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.55 | |
| 1 | John Pulskamp | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 16 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

