FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận FC Dallas vs Houston Dynamo, 08h25 ngày 18/05
FC Dallas
-0.25 0.80
+0.25 1.00
2.5 1.00
u 0.70
2.10
3.15
3.15
-0.25 0.80
+0.25 0.63
1 0.88
u 0.82
2.63
3.73
1.98
VĐQG Mỹ » 16
KQBD FC Dallas vs Houston Dynamo hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá FC Dallas vs Houston Dynamo, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số FC Dallas vs Houston Dynamo, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả FC Dallas vs Houston Dynamo hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả FC Dallas vs Houston Dynamo
Brooklyn Raines
Ra sân: Petar Musa
Felipe de Andrade VieiraRa sân: Pablo Ortiz
0 - 1 Jack McGlynn Kiến tạo: Griffin Dorsey
Ra sân: Nolan Norris
Ra sân: Kaick
Olutoyosi Tajudeen OlusanyaRa sân: Ondrej Lingr
0 - 2 Griffin Dorsey Kiến tạo: Olutoyosi Tajudeen Olusanya
Ra sân: Shaquell Moore
Ra sân: Ramiro Moschen Benetti
Franco Nicolas Escobar
Ethan BartlowRa sân: Jack McGlynn
Ocimar de Almeida Junior,Junior UrsoRa sân: Amine Bassi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FC Dallas VS Houston Dynamo
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FC Dallas vs Houston Dynamo
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FC Dallas
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Ramiro Moschen Benetti | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 1 | 48 | 6.17 | |
| 10 | Luciano Federico Acosta | Midfielder | 3 | 1 | 3 | 45 | 35 | 77.78% | 8 | 0 | 66 | 7.26 | |
| 25 | Sebastien Ibeagha | Defender | 0 | 0 | 0 | 46 | 40 | 86.96% | 0 | 3 | 51 | 6.1 | |
| 5 | Lalas Abubakar | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 18 | 100% | 0 | 0 | 20 | 6.07 | |
| 19 | Paxton Pomykal | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 1 | 1 | 19 | 6.13 | |
| 11 | Anderson Andres Julio Santos | Midfielder | 2 | 2 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 0 | 39 | 6.07 | |
| 18 | Shaquell Moore | Defender | 1 | 0 | 2 | 25 | 21 | 84% | 5 | 0 | 49 | 6.7 | |
| 9 | Petar Musa | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 12 | 6.13 | |
| 3 | Osaze Urhoghide | Defender | 0 | 0 | 0 | 45 | 39 | 86.67% | 0 | 1 | 55 | 6.14 | |
| 77 | Bernard Kamungo | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.02 | |
| 16 | Tsiki Ntsabeleng | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 13 | 6.02 | |
| 32 | Nolan Norris | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 24 | 72.73% | 1 | 2 | 43 | 6.2 | |
| 23 | Logan Farrington | Forward | 3 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 14 | 6.12 | |
| 30 | Michael Collodi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 34 | 5.98 | |
| 55 | Kaick | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 1 | 38 | 6.28 | |
| 20 | Pedrinho | Forward | 2 | 0 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 2 | 0 | 43 | 5.86 |
Houston Dynamo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Jonathan Bond | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 0 | 38 | 6.94 | |
| 30 | Ocimar de Almeida Junior,Junior Urso | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.19 | |
| 2 | Franco Nicolas Escobar | Defender | 0 | 0 | 0 | 55 | 51 | 92.73% | 1 | 0 | 73 | 6.98 | |
| 6 | Artur | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 63 | 55 | 87.3% | 0 | 0 | 74 | 7.06 | |
| 8 | Amine Bassi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 47 | 44 | 93.62% | 4 | 0 | 64 | 6.61 | |
| 9 | Ondrej Lingr | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 2 | 20 | 6.28 | |
| 27 | Sebastian Kowalczyk | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 35 | 31 | 88.57% | 3 | 0 | 47 | 6.84 | |
| 25 | Griffin Dorsey | Midfielder | 3 | 1 | 2 | 20 | 19 | 95% | 2 | 1 | 43 | 7.94 | |
| 21 | Jack McGlynn | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 43 | 36 | 83.72% | 7 | 0 | 58 | 7.86 | |
| 24 | Obafemi Awodesu | Defender | 0 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 0 | 1 | 52 | 7.02 | |
| 22 | Pablo Ortiz | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 1 | 35 | 6.93 | |
| 4 | Ethan Bartlow | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.13 | |
| 12 | Olutoyosi Tajudeen Olusanya | Forward | 1 | 1 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 9 | 6.84 | |
| 35 | Brooklyn Raines | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 46 | 40 | 86.96% | 0 | 1 | 63 | 7.27 | |
| 36 | Felipe de Andrade Vieira | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 3 | 31 | 6.95 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

