FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận FC Dallas vs Houston Dynamo, 07h40 ngày 22/03
FC Dallas
-0.25 0.91
+0.25 0.92
2.75 0.92
u 0.91
2.10
3.00
3.40
-0 0.91
+0 0.98
1.25 1.10
u 0.70
3
3.25
2.3
VĐQG Mỹ » 16
KQBD FC Dallas vs Houston Dynamo hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá FC Dallas vs Houston Dynamo, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số FC Dallas vs Houston Dynamo, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả FC Dallas vs Houston Dynamo hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả FC Dallas vs Houston Dynamo
Kiến tạo: Shaquell Moore
Kiến tạo: Herman Johansson
2 - 1 Guilherme Augusto Vieira dos Santos
2 - 2 Erik Sviatchenko Kiến tạo: Guilherme Augusto Vieira dos Santos
2 - 3 Lawrence Ennali Kiến tạo: Guilherme Augusto Vieira dos Santos
Ezequiel Ponce
Erik Sviatchenko
Ra sân: Christian Cappis
Duane Holmes
Ondrej LingrRa sân: Ezequiel Ponce
Ibrahim AliyuRa sân: Duane Holmes

Erik Sviatchenko
Agustín ReschRa sân: Lawrence Ennali
Ra sân: Nolan Norris
Ra sân: Kaick
Kiến tạo: Joaquin Valiente
Agustin BouzatRa sân: Hector Miguel Herrera Lopez
Ra sân: Logan Farrington
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FC Dallas VS Houston Dynamo
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FC Dallas vs Houston Dynamo
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FC Dallas
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Ramiro Moschen Benetti | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 23 | 6.28 | |
| 18 | Shaquell Moore | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 1 | 17 | 6.55 | |
| 12 | Christian Cappis | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 18 | 6.08 | |
| 3 | Osaze Urhoghide | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 15 | 5.73 | |
| 21 | Joaquin Valiente | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 13 | 6.54 | |
| 14 | Herman Johansson | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 15 | 6.6 | |
| 77 | Bernard Kamungo | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 19 | 6.05 | |
| 32 | Nolan Norris | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 14 | 5.84 | |
| 23 | Logan Farrington | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 15 | 8.53 | |
| 30 | Michael Collodi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 12 | 4.99 | |
| 55 | Kaick | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 12 | 5.97 |
Houston Dynamo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Jonathan Bond | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 12 | 5.58 | |
| 28 | Erik Sviatchenko | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 1 | 18 | 6.75 | |
| 16 | Hector Miguel Herrera Lopez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 0 | 18 | 6 | |
| 14 | Duane Holmes | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 13 | 6.1 | |
| 10 | Ezequiel Ponce | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 9 | 6.25 | |
| 3 | Antonio Carlos Capocasali | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 2 | 21 | 5.97 | |
| 20 | Guilherme Augusto Vieira dos Santos | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 5 | 2 | 40% | 3 | 2 | 15 | 7.74 | |
| 19 | Mateusz Bogusz | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 10 | 6.17 | |
| 8 | Jack McGlynn | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 19 | 18 | 94.74% | 3 | 0 | 23 | 6.36 | |
| 11 | Lawrence Ennali | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 18 | 6.5 | |
| 36 | Felipe de Andrade Vieira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 13 | 5.78 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

