FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận FC Dallas vs Los Angeles FC, 07h30 ngày 02/07
FC Dallas
+0.25 0.86
-0.25 0.94
2.5 0.75
u 0.95
2.86
2.14
3.42
-0 0.86
+0 0.70
1 0.79
u 0.91
VĐQG Mỹ » 16
KQBD FC Dallas vs Los Angeles FC hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá FC Dallas vs Los Angeles FC, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số FC Dallas vs Los Angeles FC, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả FC Dallas vs Los Angeles FC hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả FC Dallas vs Los Angeles FC
Diego Jose Palacios Espinoza
Kwadwo OpokuRa sân: Giorgio Chiellini
Kellyn AcostaRa sân: Timothy Tillman
Kiến tạo: Nkosi Burgess
Carlos Alberto VelaRa sân: Ilie Sanchez Farres
Ra sân: Bernard Kamungo
Ra sân: Geovane
Ra sân: Sebastian Lletget
Nathan OrdazRa sân: Erik Duenas
Ra sân: Alan Velasco
Kiến tạo: Tsiki Ntsabeleng
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FC Dallas VS Los Angeles FC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FC Dallas vs Los Angeles FC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FC Dallas
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Sebastian Lletget | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 13 | 6.54 | |
| 5 | Facundo Tomas Quignon | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 16 | 6.56 | |
| 25 | Sebastien Ibeagha | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 16 | 6.56 | |
| 30 | Maarten Paes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 7 | 46.67% | 0 | 0 | 16 | 6.55 | |
| 4 | Marco Farfan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 19 | 6.41 | |
| 29 | Sam Junqua | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 11 | 6.12 | ||
| 6 | Edwin Javier Cerrillo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 21 | 6.36 | |
| 20 | Alan Velasco | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 2 | 0 | 15 | 6.52 | |
| 17 | Nkosi Burgess | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 22 | 6.51 | |
| 2 | Geovane | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 2 | 17 | 6.55 | |
| 77 | Bernard Kamungo | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.09 |
Los Angeles FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Giorgio Chiellini | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 1 | 27 | 6.69 | |
| 6 | Ilie Sanchez Farres | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 15 | 6.21 | |
| 24 | Ryan Hollingshead | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 29 | 6.48 | |
| 77 | John McCarthy | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 10 | 6.34 | |
| 99 | Denis Bouanga | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 15 | 6.07 | |
| 11 | Timothy Tillman | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 13 | 6.15 | |
| 12 | Diego Jose Palacios Espinoza | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 2 | 0 | 19 | 6.07 | |
| 19 | Mateusz Bogusz | Tiền vệ công | 4 | 1 | 0 | 6 | 6 | 100% | 2 | 1 | 14 | 6.42 | |
| 2 | Denil Maldonado | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 24 | 6.54 | |
| 18 | Erik Duenas | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 2 | 0 | 38 | 6.76 | |
| 7 | Stipe Biuk | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 9 | 6.31 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

