FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận FC Dallas vs Minnesota United FC, 07h50 ngày 05/07
FC Dallas
-0 1.03
+0 0.78
2.5 0.57
u 1.30
2.60
2.30
3.40
-0 1.03
+0 0.80
1.25 1.00
u 0.80
3
2.6
2.36
VĐQG Mỹ » 16
KQBD FC Dallas vs Minnesota United FC hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá FC Dallas vs Minnesota United FC, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số FC Dallas vs Minnesota United FC, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả FC Dallas vs Minnesota United FC hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả FC Dallas vs Minnesota United FC
0 - 1 Carlos Harvey Kiến tạo: Julian Gressel
Tani Oluwaseyi
Kelvin Yeboah
0 - 2 Anthony Markanich Kiến tạo: Tani Oluwaseyi
Ra sân: Sebastian Lletget
Ra sân: Kaick
Bongokuhle HlongwaneRa sân: Tani Oluwaseyi
Owen GeneRa sân: Kelvin Yeboah
Kiến tạo: Petar Musa
Jefferson DiazRa sân: Nicolas Romero
Morris DugganRa sân: Anthony Markanich
Jeong Sang BinRa sân: Julian Gressel
Ra sân: Marco Farfan
Ra sân: Patrickson Delgado
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FC Dallas VS Minnesota United FC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FC Dallas vs Minnesota United FC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FC Dallas
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Sebastian Lletget | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 14 | 6.12 | |
| 10 | Luciano Federico Acosta | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.19 | |
| 25 | Sebastien Ibeagha | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 8 | 6.54 | |
| 1 | Maarten Paes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 10 | 7.01 | |
| 5 | Lalas Abubakar | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 2 | 12 | 6.69 | |
| 4 | Marco Farfan | Defender | 0 | 0 | 2 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 12 | 6.54 | |
| 18 | Shaquell Moore | Defender | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 13 | 6.42 | |
| 9 | Petar Musa | Forward | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.06 | |
| 6 | Patrickson Delgado | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.46 | |
| 23 | Logan Farrington | Forward | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 8 | 6.18 | |
| 55 | Kaick | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 16 | 6.35 |
Minnesota United FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Michael Boxall | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 14 | 6.34 | |
| 5 | Nicolas Romero | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 17 | Robin Lod | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.36 | |
| 20 | Wil Trapp | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.32 | |
| 26 | Joaquin Pereyra | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 14 | 6.37 | |
| 24 | Julian Gressel | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 3 | 0 | 13 | 6.26 | |
| 9 | Kelvin Yeboah | Forward | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 6 | 5.97 | |
| 97 | Dayne St. Clair | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 67 | Carlos Harvey | Defender | 1 | 1 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.67 | |
| 14 | Tani Oluwaseyi | Forward | 1 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 7 | 6.46 | |
| 13 | Anthony Markanich | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.23 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

