FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận FC Dallas vs New York City FC, 07h30 ngày 26/07
FC Dallas
-0 0.89
+0 0.91
2.75 0.75
u 0.95
2.40
2.45
3.48
-0 0.89
+0 0.98
1.25 1.02
u 0.68
2.8
3.15
2.1
VĐQG Mỹ » 16
KQBD FC Dallas vs New York City FC hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá FC Dallas vs New York City FC, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số FC Dallas vs New York City FC, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả FC Dallas vs New York City FC hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả FC Dallas vs New York City FC
0 - 1 Jonathan Shore Kiến tạo: Maximiliano Moralez
Kiến tạo: Patrickson Delgado
Kiến tạo: Ramiro Moschen Benetti
2 - 2 Alonso Martinez Kiến tạo: Maximiliano Moralez
Justin Haak
Ra sân: Joshua Torquato
Agustin OjedaRa sân: Jonathan Shore
3 - 3 Alonso Martinez Kiến tạo: Hannes Wolf
Strahinja TanasijevicRa sân: Mitja Ilenic
Ra sân: Patrickson Delgado
Ra sân: Ramiro Moschen Benetti
Nicolas Ezequiel Fernandez MercauRa sân: Hannes Wolf
Andres Perea
Ra sân: Osaze Urhoghide
Ra sân: Logan Farrington
3 - 4 Alonso Martinez Kiến tạo: Nicolas Ezequiel Fernandez Mercau
Nico CavalloRa sân: Maximiliano Moralez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FC Dallas VS New York City FC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FC Dallas vs New York City FC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FC Dallas
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Ramiro Moschen Benetti | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 11 | 6.61 | |
| 25 | Sebastien Ibeagha | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 11 | 5.86 | |
| 1 | Maarten Paes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 5.57 | |
| 5 | Lalas Abubakar | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 12 | 5.82 | |
| 18 | Shaquell Moore | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 1 | 22 | 6.62 | |
| 9 | Petar Musa | Forward | 3 | 2 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 10 | 7.41 | |
| 3 | Osaze Urhoghide | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 12 | 5.86 | |
| 6 | Patrickson Delgado | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 3 | 0 | 21 | 6.65 | |
| 23 | Logan Farrington | Forward | 1 | 1 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.98 | |
| 55 | Kaick | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.3 | |
| 24 | Joshua Torquato | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 0 | 10 | 5.9 |
New York City FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Maximiliano Moralez | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 15 | 13 | 86.67% | 2 | 0 | 18 | 7.45 | |
| 21 | Aiden ONeill | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 20 | 20 | 100% | 0 | 0 | 22 | 5.8 | |
| 17 | Hannes Wolf | Forward | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 14 | 6.26 | |
| 8 | Andres Perea | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 2 | 14 | 6.18 | |
| 49 | Matt Freese | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 5.81 | |
| 80 | Justin Haak | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 1 | 34 | 6.12 | |
| 16 | Alonso Martinez | Forward | 2 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 7 | 7.36 | |
| 24 | Tayvon Gray | Defender | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 1 | 38 | 5.95 | |
| 22 | Kevin OToole | Forward | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 1 | 0 | 27 | 5.83 | |
| 35 | Mitja Ilenic | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 0 | 31 | 6.17 | |
| 32 | Jonathan Shore | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 1 | 24 | 7.07 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

