FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận FC Dallas vs Philadelphia Union, 07h40 ngày 01/06
FC Dallas 1
-0.25 0.85
+0.25 0.95
2.5 0.67
u 1.15
2.10
2.88
3.50
-0.25 0.85
+0.25 0.65
1 0.70
u 1.10
2.63
3.75
2.3
VĐQG Mỹ » 16
KQBD FC Dallas vs Philadelphia Union hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá FC Dallas vs Philadelphia Union, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số FC Dallas vs Philadelphia Union, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả FC Dallas vs Philadelphia Union hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả FC Dallas vs Philadelphia Union
Bruno DamianiRa sân: Mikael Uhre

Jovan LukicRa sân: Jesus Bueno
Indiana VassilevRa sân: Danley Jean Jacques
Thai BariboRa sân: Chris Donovan
Quinn SullivanRa sân: Alejandro Bedoya
Ra sân: Anderson Andres Julio Santos
Ra sân: Petar Musa
Benjamin Bender
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FC Dallas VS Philadelphia Union
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FC Dallas vs Philadelphia Union
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FC Dallas
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Ramiro Moschen Benetti | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 1 | 30 | 6.44 | |
| 10 | Luciano Federico Acosta | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 4 | 0 | 26 | 6.53 | |
| 25 | Sebastien Ibeagha | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 18 | 6.42 | |
| 1 | Maarten Paes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 10 | 6.38 | |
| 5 | Lalas Abubakar | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 28 | 96.55% | 0 | 1 | 34 | 6.55 | |
| 4 | Marco Farfan | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 30 | 6.31 | |
| 11 | Anderson Andres Julio Santos | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 13 | 6.22 | |
| 18 | Shaquell Moore | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 19 | 6.45 | |
| 9 | Petar Musa | Forward | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 1 | 15 | 6.15 | |
| 6 | Patrickson Delgado | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 17 | 6.4 | |
| 55 | Kaick | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 19 | 6.5 |
Philadelphia Union
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Alejandro Bedoya | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 15 | 15 | 100% | 1 | 1 | 21 | 6.68 | |
| 7 | Mikael Uhre | Forward | 0 | 0 | 1 | 6 | 3 | 50% | 2 | 0 | 12 | 6.11 | |
| 27 | Kai Wagner | Defender | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 5 | 0 | 17 | 6.55 | |
| 8 | Jesus Bueno | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 1 | 1 | 33 | 6.46 | |
| 26 | Nathan Harriel | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.68 | |
| 21 | Danley Jean Jacques | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 32 | 6.33 | |
| 16 | Benjamin Bender | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 9 | 6.23 | |
| 25 | Chris Donovan | Forward | 1 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 3 | 17 | 6.42 | |
| 29 | Olwethu Makhanya | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 19 | 6.56 | |
| 39 | Francis Westfield | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 19 | 6.19 | |
| 76 | Andrew Rick | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 10 | 6.34 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

