FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận FC Dallas vs Real Salt Lake, 07h30 ngày 11/05
FC Dallas
-0.25 0.90
+0.25 0.90
2.5 0.75
u 1.00
2.20
3.10
3.00
-0 0.90
+0 1.08
1 0.70
u 1.10
2.88
3.4
2.3
VĐQG Mỹ » 16
KQBD FC Dallas vs Real Salt Lake hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá FC Dallas vs Real Salt Lake, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số FC Dallas vs Real Salt Lake, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả FC Dallas vs Real Salt Lake hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả FC Dallas vs Real Salt Lake
Justen Glad
Diego Luna
0 - 1 Diego Luna
Emeka Eneli
Alexandros Katranis
Ra sân: Manuel Luis Da Silva Cafumana,Show
William Agada
Kiến tạo: Pedrinho

William Agada
Dominik MarczukRa sân: Zavier Gozo
Ra sân: Bernard Kamungo
Bode HidalgoRa sân: Alexandros Katranis
Ra sân: Tsiki Ntsabeleng
Ariath PiolRa sân: Diego Luna
Jesus BareaRa sân: Diogo Goncalves
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FC Dallas VS Real Salt Lake
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FC Dallas vs Real Salt Lake
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FC Dallas
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Luciano Federico Acosta | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 3 | 0 | 24 | 6.3 | |
| 25 | Sebastien Ibeagha | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 11 | 5.88 | |
| 1 | Maarten Paes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 14 | 5.99 | |
| 5 | Lalas Abubakar | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 12 | 5.75 | |
| 11 | Anderson Andres Julio Santos | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 13 | 6.13 | |
| 21 | Manuel Luis Da Silva Cafumana,Show | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 22 | 5.97 | |
| 3 | Osaze Urhoghide | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 20 | 6.13 | |
| 77 | Bernard Kamungo | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 5.97 | |
| 16 | Tsiki Ntsabeleng | Forward | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 12 | 5.99 | |
| 32 | Nolan Norris | Defender | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 2 | 24 | 6.08 | |
| 55 | Kaick | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 14 | 5.88 |
Real Salt Lake
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rafael Cabral Barbosa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.38 | |
| 15 | Justen Glad | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 36 | 6.45 | |
| 10 | Diogo Goncalves | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 12 | 6.4 | |
| 98 | Alexandros Katranis | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 0 | 18 | 6.68 | |
| 6 | Braian Oscar Ojeda Rodriguez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.6 | |
| 29 | Sam Junqua | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 24 | 6.36 | |
| 9 | William Agada | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 2 | 9 | 6.64 | |
| 8 | Diego Luna | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 10 | 10 | 100% | 1 | 0 | 13 | 7.24 | |
| 92 | Noel Caliskan | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 0 | 26 | 6.77 | |
| 14 | Emeka Eneli | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 17 | 6.37 | |
| 72 | Zavier Gozo | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 0 | 19 | 6.79 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

