FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận FC Dallas vs St. Louis City, 07h40 ngày 16/06
FC Dallas
-0.25 1.05
+0.25 0.80
2.75 0.91
u 0.79
2.22
2.75
3.35
-0 1.05
+0 1.03
1 0.73
u 0.97
VĐQG Mỹ » 16
KQBD FC Dallas vs St. Louis City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá FC Dallas vs St. Louis City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số FC Dallas vs St. Louis City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả FC Dallas vs St. Louis City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả FC Dallas vs St. Louis City
Nokkvi ThorissonRa sân: Celio Pompeu
Joakim Nilsson
Tim Parker
Joshua YaroRa sân: Joakim Nilsson
Ra sân: Patrickson Delgado
Ra sân: Jesus Ferreira
Eduard Lowen
Nokkvi Thorisson
Aziel JacksonRa sân: Hosei Kijima
John KleinRa sân: Njabulo Blom
Samuel Oluwabukunmi AdeniranRa sân: Joao Klauss De Mello
Kiến tạo: Sebastian Lletget
Ra sân: Petar Musa
Ra sân: Sebastian Lletget
Ra sân: Marco Farfan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FC Dallas VS St. Louis City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FC Dallas vs St. Louis City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FC Dallas
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Omar Gonzalez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 14 | Asier Illarramendi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 23 | 6.9 | |
| 8 | Sebastian Lletget | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 23 | 6.6 | |
| 7 | Paul Arriola | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 14 | 7 | |
| 25 | Sebastien Ibeagha | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 1 | 19 | 6.4 | |
| 30 | Maarten Paes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 13 | 6.8 | |
| 4 | Marco Farfan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 10 | Jesus Ferreira | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 11 | 7.3 | |
| 9 | Petar Musa | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 7 | 6.7 | |
| 17 | Nkosi Burgess | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 22 | 6.9 | |
| 6 | Patrickson Delgado | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 7 | 6.4 |
St. Louis City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Joakim Nilsson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 21 | 6 | |
| 1 | Roman Burki | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 26 | Tim Parker | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 1 | 20 | 6.6 | |
| 10 | Eduard Lowen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 1 | 0 | 17 | 6.4 | |
| 14 | Tomas Totland | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 23 | 6.5 | |
| 9 | Joao Klauss De Mello | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 6.3 | |
| 29 | Nokkvi Thorisson | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.1 | |
| 6 | Njabulo Blom | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 19 | Indiana Vassilev | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 20 | Akil Watts | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 23 | 6.7 | |
| 12 | Celio Pompeu | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 85 | Hosei Kijima | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

