FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận FC Dallas vs St. Louis City, 07h30 ngày 20/07
FC Dallas
-0.25 0.95
+0.25 0.85
3.25 0.82
u 0.88
2.18
2.70
3.55
-0.25 0.95
+0.25 0.68
1.25 0.78
u 0.92
2.47
3.31
2.25
VĐQG Mỹ » 16
KQBD FC Dallas vs St. Louis City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá FC Dallas vs St. Louis City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số FC Dallas vs St. Louis City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả FC Dallas vs St. Louis City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả FC Dallas vs St. Louis City
Kiến tạo: Petar Musa
Eduard LowenRa sân: Simon Becher
Xande SilvaRa sân: Cedric Teuchert
Ra sân: Kaick
Ra sân: Joshua Torquato
Akil WattsRa sân: Tomas Totland
Jayden ReidRa sân: Tomas Ostrak
Ra sân: Álvaro Augusto
Ra sân: Bernard Kamungo
Ra sân: Logan Farrington
Tyson PearceRa sân: Timo Baumgartl
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FC Dallas VS St. Louis City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FC Dallas vs St. Louis City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FC Dallas
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Sebastian Lletget | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 4 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 17 | Ramiro Moschen Benetti | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.23 | |
| 25 | Sebastien Ibeagha | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.34 | |
| 1 | Maarten Paes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 0 | 13 | 6.39 | |
| 5 | Lalas Abubakar | Defender | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 17 | 6.55 | |
| 9 | Petar Musa | Forward | 2 | 1 | 1 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 14 | 7.21 | |
| 77 | Bernard Kamungo | Forward | 3 | 1 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 13 | 6.46 | |
| 23 | Logan Farrington | Forward | 1 | 1 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 6.56 | |
| 55 | Kaick | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 15 | 7.66 | |
| 22 | Álvaro Augusto | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.49 | |
| 24 | Joshua Torquato | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 14 | 6.31 |
St. Louis City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Roman Burki | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 23 | 6.33 | |
| 32 | Timo Baumgartl | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 0 | 40 | 6.3 | |
| 36 | Cedric Teuchert | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 2 | 0 | 11 | 5.94 | |
| 17 | Marcel Hartel | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 0 | 23 | 6.19 | |
| 15 | Joshua Yaro | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 20 | 5.91 | |
| 14 | Tomas Totland | Defender | 1 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 0 | 23 | 6.25 | |
| 9 | Joao Klauss De Mello | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 9 | 5.93 | |
| 7 | Tomas Ostrak | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 32 | 6.15 | |
| 6 | Conrad Wallem | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 1 | 38 | 6.31 | |
| 91 | Jaziel Orozco Landeros | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 1 | 2 | 23 | 6.37 | |
| 11 | Simon Becher | Forward | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 1 | 13 | 6.12 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

