FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận FC Dallas vs Vancouver Whitecaps, 07h30 ngày 18/05
FC Dallas
-0.25 0.82
+0.25 0.98
3.5 1.45
u 0.20
2.10
3.05
3.25
-0 0.82
+0 1.10
2.5 1.45
u 0.20
VĐQG Mỹ » 16
KQBD FC Dallas vs Vancouver Whitecaps hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá FC Dallas vs Vancouver Whitecaps, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số FC Dallas vs Vancouver Whitecaps, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả FC Dallas vs Vancouver Whitecaps hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả FC Dallas vs Vancouver Whitecaps
0 - 1 Pedro Jeampierre Vite Uca
Mathias Laborda
Kiến tạo: Jader Rafael Obrian
Kiến tạo: Tsiki Ntsabeleng
Ra sân: Alan Velasco
Luis Carlos Ramos MartinsRa sân: Ryan Raposo
Simon BecherRa sân: Sergio Duvan Cordova Lezama
Ra sân: Tsiki Ntsabeleng
Deiber CaicedoRa sân: Ranko Veselinovic
Ra sân: Jesus Ferreira
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FC Dallas VS Vancouver Whitecaps
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FC Dallas vs Vancouver Whitecaps
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FC Dallas
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Facundo Tomas Quignon | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 32 | 5.8 | |
| 8 | Jader Rafael Obrian | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 16 | 5.93 | |
| 30 | Maarten Paes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 8 | 4.9 | |
| 4 | Marco Farfan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 32 | 5.98 | |
| 10 | Jesus Ferreira | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 15 | 12 | 80% | 6 | 0 | 27 | 6.34 | |
| 3 | Jose Antonio Martinez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 2 | 34 | 6.07 | |
| 22 | Emmanuel Twumasi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 0 | 30 | 6.15 | |
| 6 | Edwin Javier Cerrillo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 0 | 34 | 5.87 | |
| 20 | Alan Velasco | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 4 | 0 | 28 | 5.96 | |
| 17 | Nkosi Burgess | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 0 | 29 | 5.81 | |
| 16 | Tsiki Ntsabeleng | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 19 | 5.93 |
Vancouver Whitecaps
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | OBrian White | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 2 | 6 | 6.43 | |
| 18 | Yohei Takaoka | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 21 | 7.05 | |
| 8 | Alessandro Schopf | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 19 | 6.6 | |
| 20 | Adrian Andres Cubas | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 1 | 18 | 6.56 | |
| 9 | Sergio Duvan Cordova Lezama | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 2 | 15 | 6.6 | |
| 19 | Julian Gressel | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 1 | 1 | 14 | 6.45 | |
| 4 | Ranko Veselinovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 18 | 6.41 | |
| 2 | Mathias Laborda | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 5 | 41.67% | 0 | 1 | 23 | 6.62 | |
| 27 | Ryan Raposo | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 20 | 6.68 | |
| 45 | Pedro Jeampierre Vite Uca | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 19 | 7.42 | |
| 23 | Javain Brown | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 3 | 19 | 6.92 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

