FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận FC Dallas vs Vancouver Whitecaps, 08h40 ngày 02/11
FC Dallas
Pen [2-4]
+0.75 0.75
-0.75 1.05
3 0.90
u 0.80
3.38
1.80
3.81
+0.25 0.75
-0.25 1.01
1.25 0.81
u 0.89
3.31
2.38
2.33
VĐQG Mỹ » 16
KQBD FC Dallas vs Vancouver Whitecaps hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá FC Dallas vs Vancouver Whitecaps, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số FC Dallas vs Vancouver Whitecaps, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả FC Dallas vs Vancouver Whitecaps hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả FC Dallas vs Vancouver Whitecaps
Kiến tạo: Ramiro Moschen Benetti
Ra sân: Christian Cappis
Mathias LabordaRa sân: Tate Johnson
Rayan ElloumiRa sân: Daniel Armando Rios Calderon
Adrian Andres Cubas
Ryan GauldRa sân: Adrian Andres Cubas
Kenji Giovanni Cabrera NakamuraRa sân: Emmanuel Sabbi
Ra sân: Logan Farrington
Jayden NelsonRa sân: Ali Ahmed
Ra sân: Kaick
Ra sân: Bernard Kamungo
1 - 1 Ralph Priso-Mbongue
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FC Dallas VS Vancouver Whitecaps
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FC Dallas vs Vancouver Whitecaps
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FC Dallas
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Sebastian Lletget | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 2 | 24 | 6.7 | |
| 17 | Ramiro Moschen Benetti | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 43 | 34 | 79.07% | 0 | 0 | 57 | 7.5 | |
| 25 | Sebastien Ibeagha | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 20 | 66.67% | 0 | 3 | 42 | 6.9 | |
| 11 | Anderson Andres Julio Santos | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 18 | Shaquell Moore | Defender | 0 | 0 | 1 | 20 | 13 | 65% | 3 | 1 | 52 | 7.4 | |
| 9 | Petar Musa | Forward | 5 | 3 | 1 | 28 | 18 | 64.29% | 1 | 0 | 40 | 7.6 | |
| 12 | Christian Cappis | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 2 | 1 | 19 | 6.6 | |
| 3 | Osaze Urhoghide | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 1 | 41 | 6.9 | |
| 77 | Bernard Kamungo | Forward | 1 | 0 | 0 | 32 | 16 | 50% | 3 | 1 | 63 | 7 | |
| 32 | Nolan Norris | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 2 | 46 | 6.8 | |
| 23 | Logan Farrington | Forward | 1 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 2 | 32 | 7 | |
| 30 | Michael Collodi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 16 | 45.71% | 0 | 0 | 43 | 6.7 | |
| 55 | Kaick | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 2 | 32 | 6.5 |
Vancouver Whitecaps
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Ali Ahmed | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 46 | 37 | 80.43% | 1 | 0 | 63 | 6.9 | |
| 13 | Thomas Muller | Forward | 2 | 0 | 2 | 45 | 31 | 68.89% | 1 | 1 | 58 | 7.5 | |
| 25 | Ryan Gauld | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.8 | |
| 1 | Yohei Takaoka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 2 | 41 | 6.9 | |
| 20 | Adrian Andres Cubas | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 35 | 27 | 77.14% | 0 | 0 | 40 | 6.7 | |
| 14 | Daniel Armando Rios Calderon | Forward | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 22 | 6.4 | |
| 11 | Emmanuel Sabbi | Forward | 2 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 2 | 1 | 28 | 6.9 | |
| 2 | Mathias Laborda | Defender | 2 | 0 | 1 | 26 | 26 | 100% | 0 | 2 | 41 | 7 | |
| 7 | Jayden Nelson | Forward | 1 | 1 | 1 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 14 | 7 | |
| 16 | Sebastian Berhalter | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 64 | 47 | 73.44% | 12 | 1 | 94 | 7.3 | |
| 6 | Ralph Priso-Mbongue | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 59 | 53 | 89.83% | 0 | 0 | 69 | 7.3 | |
| 17 | Kenji Giovanni Cabrera Nakamura | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 1 | 11 | 7 | |
| 12 | Belal Halbouni | Defender | 1 | 0 | 0 | 50 | 46 | 92% | 0 | 4 | 69 | 7.3 | |
| 28 | Tate Johnson | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 2 | 30 | 6.5 | |
| 18 | Edier Ocampo | Defender | 1 | 0 | 0 | 40 | 33 | 82.5% | 4 | 2 | 70 | 7.2 | |
| 75 | Rayan Elloumi | Forward | 2 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 0 | 2 | 8 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

