FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận FC Famalicao vs Benfica, 00h00 ngày 12/08
FC Famalicao
+1.25 0.82
-1.25 1.06
3 1.05
u 0.65
5.10
1.45
4.50
+0.5 0.82
-0.5 1.00
1.25 0.92
u 0.78
VĐQG Bồ Đào Nha » 1
KQBD FC Famalicao vs Benfica hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá FC Famalicao vs Benfica, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số FC Famalicao vs Benfica, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả FC Famalicao vs Benfica hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả FC Famalicao vs Benfica
Kiến tạo: Oscar Aranda Subiela
Joao Mario
Gianluca Prestianni
Orkun KokcuRa sân: Gianluca Prestianni
Orkun Kokcu
Alvaro FernandezRa sân: Florentino Ibrain Morris Luis
Marcos Leonardo Santos AlmeidaRa sân: Jan-Niklas Beste
Ra sân: Marcos Vinicios Lopes Moura,Sorriso
Ra sân: Gustavo Filipe Alves Freitas Azevedo Sa
Ra sân: Lucas Felipe Calegari
Angel Fabian Di MariaRa sân: Leandro Barreiro Martins
Alvaro Fernandez
Tiago Maria Antunes GouveiaRa sân: Alexander Bahr
Ra sân: Diogo Filipe Costa Rocha, Rochinha
Ra sân: Oscar Aranda Subiela
Kiến tạo: Mario Gonzalez Gutier
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FC Famalicao VS Benfica
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FC Famalicao vs Benfica
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FC Famalicao
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Diogo Filipe Costa Rocha, Rochinha | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 4 | Enea Mihaj | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 28 | Zaydou Youssouf | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 6 | 6.8 | |
| 74 | Francisco Sampaio Moura | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.7 | |
| 16 | Justin de Haas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 2 | Lucas Felipe Calegari | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 12 | 6.9 | |
| 8 | Mirko Topic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.8 | |
| 31 | Luiz Júnior | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 11 | Oscar Aranda Subiela | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 7.3 | |
| 7 | Marcos Vinicios Lopes Moura,Sorriso | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 7.3 | |
| 20 | Gustavo Filipe Alves Freitas Azevedo Sa | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 9 | 6.6 |
Benfica
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Joao Mario | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.4 | |
| 8 | Fredrik Aursnes | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 14 | Evangelos Pavlidis | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 3 | 6.5 | |
| 18 | Leandro Barreiro Martins | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 9 | 6.5 | |
| 37 | Jan-Niklas Beste | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 6 | Alexander Bahr | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.3 | |
| 61 | Florentino Ibrain Morris Luis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 1 | Anatolii Trubin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 5 | Felipe Rodrigues Da Silva,Morato | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 12 | 6.5 | |
| 44 | Tomas Araujo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 10 | 6.3 | |
| 25 | Gianluca Prestianni | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

