FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận FC Famalicao vs Boavista FC, 02h30 ngày 25/08
FC Famalicao
-0.75 0.76
+0.75 1.04
2.5 1.06
u 0.83
1.60
5.50
3.80
-0.25 0.76
+0.25 1.08
0.5 0.40
u 1.75
VĐQG Bồ Đào Nha » 1
KQBD FC Famalicao vs Boavista FC hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá FC Famalicao vs Boavista FC, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số FC Famalicao vs Boavista FC, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả FC Famalicao vs Boavista FC hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả FC Famalicao vs Boavista FC
Kiến tạo: Francisco Sampaio Moura
Pedro Gomes
Filipe Miguel Neves Ferreira
Ilija Vukotic
Goncalo MiguelRa sân: Pedro Gomes
Ra sân: Gustavo Filipe Alves Freitas Azevedo Sa
Ra sân: Oscar Aranda Subiela
Ra sân: Diogo Filipe Costa Rocha, Rochinha
Joao BarrosRa sân: Filipe Miguel Neves Ferreira
Sebastian PerezRa sân: Ibrahima Camara
Marco RibeiroRa sân: Ilija Vukotic
Tiago MachadoRa sân: Miguel Silva Reisinho
Ra sân: Zaydou Youssouf
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FC Famalicao VS Boavista FC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FC Famalicao vs Boavista FC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FC Famalicao
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Diogo Filipe Costa Rocha, Rochinha | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 7 | 2 | 32 | 6.5 | |
| 23 | Gil Dias | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 11 | 6.8 | |
| 1 | Ivan Zlobin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 1 | 24 | 6.7 | |
| 4 | Enea Mihaj | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 72 | 60 | 83.33% | 0 | 2 | 84 | 7 | |
| 28 | Zaydou Youssouf | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 61 | 53 | 86.89% | 1 | 0 | 69 | 7.2 | |
| 6 | Tom van de Looi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 2 | 19 | 6.2 | |
| 74 | Francisco Sampaio Moura | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 22 | 17 | 77.27% | 5 | 1 | 49 | 6.9 | |
| 16 | Justin de Haas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 4 | 50 | 7.1 | |
| 2 | Lucas Felipe Calegari | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 48 | 41 | 85.42% | 2 | 1 | 73 | 7.3 | |
| 9 | Mario Gonzalez Gutier | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 8 | Mirko Topic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 54 | 50 | 92.59% | 0 | 0 | 65 | 6.8 | |
| 11 | Oscar Aranda Subiela | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 25 | 6.6 | |
| 7 | Marcos Vinicios Lopes Moura,Sorriso | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 22 | 11 | 50% | 1 | 2 | 35 | 6.4 | |
| 20 | Gustavo Filipe Alves Freitas Azevedo Sa | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 1 | 4 | 29 | 7.2 |
Boavista FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Filipe Miguel Neves Ferreira | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 16 | 61.54% | 3 | 1 | 50 | 6.4 | |
| 7 | Salvador Jose Milhazes Agra | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 6 | 1 | 39 | 6.4 | |
| 18 | Ilija Vukotic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 2 | 30 | 7 | |
| 26 | Rodrigo Abascal | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 0 | 44 | 6.8 | |
| 9 | Robert Bozenik | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 2 | 26 | 6.5 | |
| 10 | Miguel Silva Reisinho | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 32 | 24 | 75% | 0 | 2 | 48 | 7 | |
| 2 | Ibrahima Camara | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 4 | 44 | 7.1 | |
| 99 | Joao Pedro Oliveira Goncalves | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 6 | 27.27% | 0 | 0 | 24 | 6.3 | |
| 70 | Sopuruchukwu Bruno Onyemaechi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 0 | 40 | 6.5 | |
| 15 | Pedro Gomes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 0 | 18 | 6.4 | |
| 16 | Joel da Silva | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 2 | 1 | 29 | 6.7 | |
| 35 | Goncalo Miguel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 21 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

