FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận FC Famalicao vs Casa Pia AC, 03h15 ngày 14/03
FC Famalicao
-0.25 0.84
+0.25 0.96
2 0.86
u 0.84
2.08
3.50
2.90
-0.25 0.84
+0.25 0.64
0.75 0.69
u 1.01
VĐQG Bồ Đào Nha » 1
KQBD FC Famalicao vs Casa Pia AC hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá FC Famalicao vs Casa Pia AC, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số FC Famalicao vs Casa Pia AC, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả FC Famalicao vs Casa Pia AC hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả FC Famalicao vs Casa Pia AC
Kiến tạo: Gustavo Amaro Assuncao
Angelo Pelegrinelli NetoRa sân: Afonso Miguel Castro Vilhena Taira
Yuki SomaRa sân: Eduardo Fereira
Ra sân: Leandro Mario Balde Sanca
Felippe CardosoRa sân: Romario Baro
Angelo Pelegrinelli Neto
Felippe Cardoso
Joao Aniceto Grandela NunesRa sân: Fernando Lopes dos Santos Varela
Ra sân: Ivan Jaime Pajuelo
Francisco Pedro Tiago SilvaRa sân: Benedito Mambuene Mukendi
Yuki Soma
Ra sân: Ivo Rodrigues
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FC Famalicao VS Casa Pia AC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FC Famalicao vs Casa Pia AC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FC Famalicao
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Ivo Rodrigues | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 2 | 0 | 34 | 6.54 | |
| 97 | Santiago Colombatto | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 29 | 26 | 89.66% | 2 | 0 | 35 | 6.56 | |
| 4 | Enea Mihaj | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 0 | 32 | 6.46 | |
| 70 | Denilson Pereira Junior | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 20 | 6.96 | |
| 74 | Francisco Sampaio Moura | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 3 | 1 | 32 | 6.55 | |
| 15 | Riccieli Eduardo da Silva Junior | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 0 | 47 | 6.86 | |
| 12 | Gustavo Amaro Assuncao | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 1 | 33 | 7.2 | |
| 10 | Ivan Jaime Pajuelo | Cánh trái | 4 | 1 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 3 | 26 | 7.45 | |
| 9 | Leandro Mario Balde Sanca | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 4 | 0 | 23 | 6.39 | |
| 31 | Luiz Júnior | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 12 | 6.86 | |
| 6 | Alexandre Penetra | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 28 | 26 | 92.86% | 3 | 0 | 41 | 6.86 |
Casa Pia AC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Fernando Lopes dos Santos Varela | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 1 | 19 | 6.18 | |
| 33 | Ricardo Batista | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 20 | 6.21 | |
| 13 | Vasco Fernandes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 1 | 1 | 34 | 6.14 | |
| 27 | Afonso Miguel Castro Vilhena Taira | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 2 | 18 | 6.17 | |
| 19 | Nermin Zolotic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 28 | 73.68% | 0 | 0 | 46 | 6.48 | |
| 7 | Saviour Godwin | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 1 | 12 | 6.29 | |
| 17 | Romario Baro | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 16 | 6.11 | |
| 2 | Eduardo Fereira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 21 | 6.41 | |
| 99 | Clayton Fernandes Silva | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 2 | 22 | 6.1 | |
| 5 | Leonardo Lelo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 16 | 12 | 75% | 5 | 0 | 34 | 6.45 | |
| 80 | Benedito Mambuene Mukendi | Defender | 1 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 21 | 6.25 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

