FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận FC Famalicao vs Casa Pia AC, 00h45 ngày 18/05
FC Famalicao
-0.75 0.98
+0.75 0.89
3 0.85
u 0.85
1.48
5.00
4.20
-0.25 0.98
+0.25 1.05
1.25 0.95
u 0.75
VĐQG Bồ Đào Nha » 1
KQBD FC Famalicao vs Casa Pia AC hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá FC Famalicao vs Casa Pia AC, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số FC Famalicao vs Casa Pia AC, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả FC Famalicao vs Casa Pia AC hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả FC Famalicao vs Casa Pia AC
Kiến tạo: Francisco Chiquinho
1 - 1 Felippe Cardoso
Felippe Cardoso
Benedito Mambuene Mukendi
1 - 2 Nuno Moreira
Ra sân: Francisco Chiquinho
Ra sân: Martin Aguirregabiria
Telasco Jose Segovia Perez
Angelo Pelegrinelli NetoRa sân: Andre Lacximicant
Yuki SomaRa sân: Nuno Moreira
Ra sân: Mirko Topic
Ra sân: Jose Luis Rodriguez
Ra sân: Jhonder Leonel Cadiz
Nermin ZoloticRa sân: Gaizka Larrazabal
Joao Aniceto Grandela NunesRa sân: Fernando Lopes dos Santos Varela
Angelo Pelegrinelli Neto
Fernando Andrade dos SantosRa sân: Felippe Cardoso
Lucas Paes
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FC Famalicao VS Casa Pia AC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FC Famalicao vs Casa Pia AC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FC Famalicao
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Jhonder Leonel Cadiz | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 1 | 4 | 28 | 6.1 | |
| 1 | Ivan Zlobin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 21 | 5.99 | |
| 32 | Martin Aguirregabiria | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 28 | 25 | 89.29% | 2 | 0 | 43 | 6.38 | |
| 28 | Zaydou Youssouf | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 59 | 52 | 88.14% | 1 | 0 | 76 | 7.72 | |
| 7 | Jose Luis Rodriguez | Cánh trái | 1 | 1 | 3 | 20 | 16 | 80% | 4 | 1 | 33 | 6.85 | |
| 74 | Francisco Sampaio Moura | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 2 | 39 | 33 | 84.62% | 4 | 0 | 63 | 6.41 | |
| 16 | Justin de Haas | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 58 | 52 | 89.66% | 0 | 2 | 70 | 5.3 | |
| 15 | Riccieli Eduardo da Silva Junior | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 67 | 63 | 94.03% | 0 | 3 | 75 | 6.45 | |
| 8 | Mirko Topic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 44 | 41 | 93.18% | 0 | 1 | 55 | 6.33 | |
| 9 | Henrique Pereira Araujo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.97 | |
| 22 | Nathan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 4 | 0 | 31 | 5.91 | |
| 11 | Oscar Aranda Subiela | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 10 | 9 | 90% | 2 | 0 | 18 | 6.47 | |
| 10 | Francisco Chiquinho | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 18 | 6.34 | |
| 18 | Otso Liimatta | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.99 | |
| 77 | Marcos Vinicios Lopes Moura,Sorriso | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 3 | 1 | 25 | 6.15 | |
| 20 | Gustavo Filipe Alves Freitas Azevedo Sa | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 47 | 41 | 87.23% | 0 | 1 | 69 | 6.55 |
Casa Pia AC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Fernando Lopes dos Santos Varela | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 28 | 96.55% | 0 | 2 | 37 | 6.45 | |
| 18 | Andre Geraldes de Barros | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 38 | 29 | 76.32% | 0 | 0 | 45 | 6.33 | |
| 3 | Joao Aniceto Grandela Nunes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 4 | 6.25 | |
| 19 | Nermin Zolotic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.05 | |
| 23 | Fernando Andrade dos Santos | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.07 | |
| 8 | Angelo Pelegrinelli Neto | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 13 | 5.84 | |
| 77 | Tiago Daniel Rodrigues Dias | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 8 | 0 | 46 | 6.37 | |
| 2 | Duplex Tchamba Bangou | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 47 | 94% | 0 | 1 | 60 | 6.58 | |
| 11 | Yuki Soma | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 3 | 0 | 9 | 6 | |
| 30 | Felippe Cardoso | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 2 | 28 | 7.46 | |
| 68 | Lucas Paes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 42 | 30 | 71.43% | 0 | 0 | 56 | 6.7 | |
| 72 | Gaizka Larrazabal | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 32 | 25 | 78.13% | 1 | 1 | 51 | 6.9 | |
| 7 | Nuno Moreira | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 1 | 1 | 42 | 7.71 | |
| 21 | Telasco Jose Segovia Perez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 0 | 49 | 7.2 | |
| 16 | Benedito Mambuene Mukendi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 29 | 96.67% | 0 | 1 | 41 | 6.61 | |
| 9 | Andre Lacximicant | Forward | 1 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 23 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

