FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận FC Famalicao vs SC Farense, 22h30 ngày 21/12
FC Famalicao
-0.25 0.80
+0.25 1.01
2.5 1.02
u 0.68
1.95
3.50
3.20
-0.25 0.80
+0.25 0.70
0.75 0.67
u 1.03
VĐQG Bồ Đào Nha » 1
KQBD FC Famalicao vs SC Farense hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá FC Famalicao vs SC Farense, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số FC Famalicao vs SC Farense, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả FC Famalicao vs SC Farense hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả FC Famalicao vs SC Farense
Angelo Pelegrinelli Neto
0 - 1 Marco André Silva Lopes Matias Kiến tạo: Elves Balde
Lucas africo
0 - 2 Miguel Menino
Elves Balde
Ra sân: Lucas Felipe Calegari
Ra sân: Diogo Filipe Costa Rocha, Rochinha
Dario Poveda Romera
Ra sân: Gil Dias
Ra sân: Zaydou Youssouf
Antonio Manuel Fernandes Mendes,TomaneRa sân: Dario Poveda Romera
Alex Bermejo EscribanoRa sân: Marco André Silva Lopes Matias
Mehdi MerghemRa sân: Elves Balde
David Samuel Custodio Lima
Miguel Menino
Artur Jorge Marques AmorimRa sân: Angelo Pelegrinelli Neto
Filipe Miguel Barros SoaresRa sân: Miguel Menino
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FC Famalicao VS SC Farense
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FC Famalicao vs SC Farense
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FC Famalicao
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Luis Rafael Soares Alves,Rafa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 45 | 37 | 82.22% | 9 | 0 | 71 | 6.59 | |
| 10 | Diogo Filipe Costa Rocha, Rochinha | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 2 | 0 | 15 | 6.02 | |
| 23 | Gil Dias | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 1 | 0 | 36 | 5.93 | |
| 4 | Enea Mihaj | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 65 | 58 | 89.23% | 0 | 1 | 71 | 6.02 | |
| 28 | Zaydou Youssouf | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 2 | 3 | 34 | 5.96 | |
| 15 | Riccieli Eduardo da Silva Junior | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 68 | 64 | 94.12% | 0 | 3 | 73 | 5.96 | |
| 2 | Lucas Felipe Calegari | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 0 | 46 | 5.99 | |
| 9 | Mario Gonzalez Gutier | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 7 | 5.91 | |
| 8 | Mirko Topic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 76 | 68 | 89.47% | 0 | 1 | 84 | 6.32 | |
| 17 | Rodrigo Pinheiro Ferreira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 4 | 1 | 28 | 6.3 | |
| 25 | Lazar Carevic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 24 | 6.05 | |
| 11 | Oscar Aranda Subiela | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 1 | 0 | 37 | 6.63 | |
| 7 | Marcos Vinicios Lopes Moura,Sorriso | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.97 | |
| 20 | Gustavo Filipe Alves Freitas Azevedo Sa | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 26 | 16 | 61.54% | 2 | 0 | 41 | 6.17 | |
| 14 | Mathias De Amorim | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.31 |
SC Farense
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 77 | Marco André Silva Lopes Matias | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 13 | 13 | 100% | 3 | 0 | 27 | 7.79 | |
| 9 | Antonio Manuel Fernandes Mendes,Tomane | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 2 | 6.06 | |
| 6 | Angelo Pelegrinelli Neto | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 25 | 6.03 | |
| 79 | Mehdi Merghem | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 29 | Falcao Carolino | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 14 | 7 | 50% | 0 | 0 | 23 | 7.02 | |
| 7 | Elves Balde | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 5 | 4 | 80% | 3 | 0 | 15 | 6.98 | |
| 31 | Derick Poloni | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 10 | 47.62% | 5 | 1 | 52 | 6.68 | |
| 44 | Lucas africo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 0 | 3 | 29 | 7.11 | |
| 33 | Mario Ricardo Silva Velho | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 0 | 24 | 6.46 | |
| 11 | Alex Bermejo Escribano | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 14 | Dario Poveda Romera | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 1 | 4 | 19 | 6.78 | |
| 3 | Marco Moreno | Trung vệ | 2 | 2 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 3 | 26 | 7.4 | |
| 28 | David Samuel Custodio Lima | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 28 | 6.79 | |
| 93 | Miguel Menino | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 24 | 7.64 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

