FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận FC Famalicao vs Sporting Braga, 01h45 ngày 19/01
FC Famalicao 1
+0.5 0.90
-0.5 0.90
2.5 0.80
u 0.90
3.25
1.90
3.60
+0.25 0.90
-0.25 0.95
1 0.75
u 0.95
VĐQG Bồ Đào Nha » 1
KQBD FC Famalicao vs Sporting Braga hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá FC Famalicao vs Sporting Braga, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số FC Famalicao vs Sporting Braga, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả FC Famalicao vs Sporting Braga hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả FC Famalicao vs Sporting Braga
Vitor Carvalho Vieira
Luis Miguel Afonso Fernandes Pizzi
Rodrigo ZalazarRa sân: Vitor Carvalho Vieira
Roger FernandesRa sân: Luis Miguel Afonso Fernandes Pizzi
Ra sân: Francisco Chiquinho
Ra sân: Gustavo Filipe Alves Freitas Azevedo Sa
Ra sân: Theo Fonseca
Armindo Tue Na Bangna,BrumaRa sân: Victor Gomez Perea
1 - 1 Cristian Alexis Borja Gonzalez Kiến tạo: Roger Fernandes
Ra sân: Jhonder Leonel Cadiz
Joao Filipe Iria Santos Moutinho
Abel Ruiz
1 - 2 Alvaro Djalo Kiến tạo: Rodrigo Zalazar
Josafat MendesRa sân: Cristian Alexis Borja Gonzalez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FC Famalicao VS Sporting Braga
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FC Famalicao vs Sporting Braga
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FC Famalicao
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Jhonder Leonel Cadiz | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 1 | 12 | 6 | 50% | 1 | 5 | 26 | 7.5 | |
| 4 | Enea Mihaj | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 42 | 85.71% | 0 | 0 | 65 | 6.54 | |
| 28 | Zaydou Youssouf | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 37 | 32 | 86.49% | 1 | 0 | 49 | 6.79 | |
| 23 | Mihai Alexandru Dobre | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 15 | 6.44 | |
| 19 | Filipe Miguel Barros Soares | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 5.7 | |
| 74 | Francisco Sampaio Moura | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 4 | 38 | 30 | 78.95% | 8 | 1 | 65 | 7.38 | |
| 8 | Mirko Topic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 33 | 29 | 87.88% | 1 | 0 | 46 | 6.6 | |
| 9 | Henrique Pereira Araujo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.04 | |
| 31 | Luiz Júnior | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 25 | 62.5% | 0 | 0 | 52 | 6.86 | |
| 22 | Nathan | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 3 | 32 | 27 | 84.38% | 7 | 1 | 68 | 7.43 | |
| 13 | Otavio Ataide da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 32 | 78.05% | 0 | 3 | 63 | 7.25 | |
| 10 | Francisco Chiquinho | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 4 | 0 | 30 | 6.36 | |
| 18 | Otso Liimatta | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 5.72 | |
| 95 | Theo Fonseca | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 3 | 0 | 30 | 6.16 | |
| 20 | Gustavo Filipe Alves Freitas Azevedo Sa | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 37 | 6.74 |
Sporting Braga
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jose Miguel da Rocha Fonte | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 67 | 60 | 89.55% | 0 | 4 | 73 | 6.28 | |
| 28 | Joao Filipe Iria Santos Moutinho | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 99 | 88 | 88.89% | 3 | 0 | 117 | 6.97 | |
| 26 | Cristian Alexis Borja Gonzalez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 6 | 1 | 70 | 7.44 | |
| 22 | Luis Miguel Afonso Fernandes Pizzi | Tiền vệ công | 3 | 2 | 2 | 29 | 26 | 89.66% | 1 | 0 | 41 | 6.13 | |
| 7 | Armindo Tue Na Bangna,Bruma | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 24 | 6.4 | |
| 21 | Ricardo Jorge Luz Horta | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 37 | 31 | 83.78% | 2 | 0 | 56 | 6.58 | |
| 15 | Paulo Andre Rodrigues Oliveira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 47 | 92.16% | 0 | 2 | 64 | 7.06 | |
| 1 | Matheus | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 42 | 7.31 | |
| 9 | Abel Ruiz | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 0 | 29 | 6.07 | |
| 18 | Vitor Carvalho Vieira | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 1 | 0 | 34 | 6.22 | |
| 16 | Rodrigo Zalazar | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 37 | 33 | 89.19% | 1 | 2 | 41 | 7.2 | |
| 2 | Victor Gomez Perea | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 38 | 31 | 81.58% | 4 | 0 | 63 | 6.49 | |
| 11 | Roger Fernandes | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 3 | 0 | 30 | 6.45 | |
| 17 | Josafat Mendes | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 1 | 7 | 6.19 | |
| 14 | Alvaro Djalo | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 1 | 6 | 52 | 7.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

