FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc
12/7 04:00
Na Uy Na Uy
Anh Anh

Kết quả bóng đá trận FC Gifu vs Yokohama FC, 12h00 ngày 20/03

Vòng Round 1
12:00 ngày 20/03/2025
FC Gifu
Đã kết thúc 0 - 2 (0 - 2)
Yokohama FC
Địa điểm: Gifu Nagaragawa Stadium
Thời tiết: Ít mây, 6℃~7℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 9
1.8
Xỉu
2
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
13 5.5
2-0
29 6.5
2-1
20 71
3-1
51 151
3-2
56 126
4-2
126 51
4-3
176 101
0-0
8.5
1-1
7.75
2-2
21
3-3
71
4-4
226
AOS
18

Cúp Liên Đoàn Nhật Bản

KQBD FC Gifu vs Yokohama FC hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá FC Gifu vs Yokohama FC, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số FC Gifu vs Yokohama FC, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp Liên Đoàn Nhật Bản 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả FC Gifu vs Yokohama FC hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả FC Gifu vs Yokohama FC

FC Gifu FC Gifu
Phút
Yokohama FC Yokohama FC
27'
match goal 0 - 1 Yoshihiro Nakano
37'
match goal 0 - 2 Naoya Komazawa
Kai Sasaki
Ra sân: William Owie
match change
56'
Yoshiatsu Oiji
Ra sân: Kodai Hagino
match change
56'
Shogo Terasaka
Ra sân: Kentaro Kai
match change
56'
Ryoma Ishida match yellow.png
64'
64'
match change Kaito Mori
Ra sân: Keijiro Ogawa
Jin Izumisawa
Ra sân: Jiro Nakamura
match change
64'
64'
match change Takanari Endo
Ra sân: Yoshihiro Nakano
In-Ju Mun
Ra sân: Yuya Nagai
match change
73'
73'
match change Sho Ito
Ra sân: Joao Queiroz
73'
match change Akito Fukumori
Ra sân: Kosuke Yamazaki
89'
match change Shawn van Eerden
Ra sân: Junya Suzuki

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật FC Gifu VS Yokohama FC

FC Gifu FC Gifu
Yokohama FC Yokohama FC
6
 
Phạt góc
 
3
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
1
 
Thẻ vàng
 
0
6
 
Tổng cú sút
 
5
3
 
Sút trúng cầu môn
 
2
3
 
Sút ra ngoài
 
3
51%
 
Kiểm soát bóng
 
49%
49%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
51%
93
 
Pha tấn công
 
84
71
 
Tấn công nguy hiểm
 
61

Đội hình xuất phát

Substitutes

39
Jin Izumisawa
10
Ryoma Kita
22
In-Ju Mun
3
Riku Nozawa
14
Yoshiatsu Oiji
11
Kai Sasaki
37
Shogo Terasaka
55
Ryo Toyama
21
Sera Yamaguchi
FC Gifu FC Gifu 4-2-1-3
3-4-2-1 Yokohama FC Yokohama FC
50
Goto
5
Ishida
4
Kai
33
Kim
26
Ogushi
28
Hakozaki
23
Hagino
27
Yokoyama
17
Nagai
32
Owie
7
Nakamura
21
Ichikawa
3
Suzuki
16
Ito
30
Yamazaki
14
Nakano
4
Lara
28
Kumakura
20
Murata
10
Queiroz
13
Ogawa
49
Komazawa

Substitutes

17
Mizuki Arai
39
Takanari Endo
5
Akito Fukumori
15
Sho Ito
23
Michel
18
Kaito Mori
19
Shawn van Eerden
34
Hinata Ogura
1
Phelipe Megiolaro Alves
Đội hình dự bị
FC Gifu FC Gifu
Jin Izumisawa 39
Ryoma Kita 10
In-Ju Mun 22
Riku Nozawa 3
Yoshiatsu Oiji 14
Kai Sasaki 11
Shogo Terasaka 37
Ryo Toyama 55
Sera Yamaguchi 21
FC Gifu Yokohama FC
17 Mizuki Arai
39 Takanari Endo
5 Akito Fukumori
15 Sho Ito
23 Michel
18 Kaito Mori
19 Shawn van Eerden
34 Hinata Ogura
1 Phelipe Megiolaro Alves

Dữ liệu đội bóng:FC Gifu vs Yokohama FC

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 2.33
1 Bàn thua 0.67
4.67 Sút trúng cầu môn 5
3 Phạm lỗi 0.67
4.67 Phạt góc 4.67
1 Thẻ vàng 1
56.33% Kiểm soát bóng 53%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.9 Bàn thắng 2.2
1.5 Bàn thua 1.2
4.4 Sút trúng cầu môn 5
0.9 Phạm lỗi 2
3.9 Phạt góc 5.3
1.5 Thẻ vàng 0.9
54.5% Kiểm soát bóng 58%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

FC Gifu (20trận)
Chủ Khách
Yokohama FC (21trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
2
5
2
HT-H/FT-T
1
0
1
1
HT-B/FT-T
1
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
1
HT-H/FT-H
2
1
0
0
HT-B/FT-H
0
1
1
1
HT-T/FT-B
0
1
0
1
HT-H/FT-B
3
3
3
0
HT-B/FT-B
2
2
2
3