FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

6/7 03:00
Brazil Brazil
Na Uy Na Uy
6/7 07:00
Mexico Mexico
Anh Anh
7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia
10/7 03:00
89 WIN 89 WIN
Marốc Marốc

Kết quả bóng đá trận FC Haka vs Honka Espoo, 22h00 ngày 01/09

Vòng 21
22:00 ngày 01/09/2022
FC Haka
Đã kết thúc 2 - 1 (0 - 1)
Honka Espoo
Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, 10℃~11℃

VĐQG Phần Lan » 15

KQBD FC Haka vs Honka Espoo hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá FC Haka vs Honka Espoo, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số FC Haka vs Honka Espoo, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Phần Lan 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả FC Haka vs Honka Espoo hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả FC Haka vs Honka Espoo

FC Haka FC Haka
Phút
Honka Espoo Honka Espoo
37'
match goal 0 - 1 Rui Modesto
42'
match yellow.png Agon Sadiku
56'
match yellow.png Ville Koski
Lee Erwin 1 - 1 match pen
56'
Stavros Zarokostas
Ra sân: Logan Rogerson
match change
60'
66'
match yellow.png Matias Rale
69'
match change Otso Koskinen
Ra sân: Jerry Voutilainen
69'
match change Lucas Paz Kaufmann
Ra sân: Edmund Arko Mensah
69'
match change Drazen Bagaric
Ra sân: Agon Sadiku
Donaldo Acka
Ra sân: Janne Pekka Laine
match change
78'
Tino Purme
Ra sân: Oliver Edward Brymer Whyte
match change
79'
Lee Erwin 2 - 1 match goal
79'
Seth Saarinen
Ra sân: Elias Mastokangas
match change
84'
84'
match change Duarte Cartaxo Tammilehto
Ra sân: Florian Krebs
90'
match change Elias Aijala
Ra sân: Matias Rale

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật FC Haka VS Honka Espoo

FC Haka FC Haka
Honka Espoo Honka Espoo
2
 
Phạt góc
 
7
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
0
 
Thẻ vàng
 
3
6
 
Tổng cú sút
 
11
3
 
Sút trúng cầu môn
 
5
3
 
Sút ra ngoài
 
6
15
 
Sút Phạt
 
9
43%
 
Kiểm soát bóng
 
57%
41%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
59%
8
 
Phạm lỗi
 
14
1
 
Việt vị
 
2
2
 
Cứu thua
 
3
124
 
Pha tấn công
 
177
66
 
Tấn công nguy hiểm
 
104

Đội hình xuất phát

Substitutes

1
Mika Hilander
10
Stavros Zarokostas
23
Salomo Ojala
25
Anthony Herbert
15
Tino Purme
18
Seth Saarinen
8
Donaldo Acka
FC Haka FC Haka 4-3-3
4-5-1 Honka Espoo Honka Espoo
12
Hakala
20
Malundam...
4
Auvinen
5
Lucas
27
Arthur
6
Sihvonen
7
Whyte
17
Laine
13
Mastokan...
9
Erwin
11
Rogerson
1
Rudakov
5
Aalto
21
Koski
23
Hernande...
20
Rale
17
Modesto
6
Voutilai...
11
Krebs
8
Jansen
15
Mensah
18
Sadiku

Substitutes

33
Duarte Cartaxo Tammilehto
3
Florian Baak
10
Lucas Paz Kaufmann
12
Roope Paunio
39
Drazen Bagaric
47
Elias Aijala
88
Otso Koskinen
Đội hình dự bị
FC Haka FC Haka
Mika Hilander 1
Stavros Zarokostas 10
Salomo Ojala 23
Anthony Herbert 25
Tino Purme 15
Seth Saarinen 18
Donaldo Acka 8
FC Haka Honka Espoo
33 Duarte Cartaxo Tammilehto
3 Florian Baak
10 Lucas Paz Kaufmann
12 Roope Paunio
39 Drazen Bagaric
47 Elias Aijala
88 Otso Koskinen

Dữ liệu đội bóng:FC Haka vs Honka Espoo

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 4.33
0.67 Bàn thua 0.67
4.67 Phạt góc 6.67
2.33 Thẻ vàng 2.33
5 Sút trúng cầu môn 9
51% Kiểm soát bóng 63.33%
14.67 Phạm lỗi 4.33
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.3 Bàn thắng 3.1
1.4 Bàn thua 1.4
6 Phạt góc 6.5
2.2 Thẻ vàng 1.7
5 Sút trúng cầu môn 7.3
53.5% Kiểm soát bóng 59.9%
9.9 Phạm lỗi 3.7

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

FC Haka (27trận)
Chủ Khách
Honka Espoo (19trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
2
5
0
HT-H/FT-T
0
0
0
0
HT-B/FT-T
1
0
0
0
HT-T/FT-H
0
1
0
0
HT-H/FT-H
1
4
0
1
HT-B/FT-H
1
1
2
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
3
0
5
HT-B/FT-B
2
7
2
4