Kết quả bóng đá trận FC Haka vs KaPa, 19h00 ngày 25/07

Vòng 16
19:00 ngày 25/07/2026
FC Haka
Đã kết thúc 3 - 1 (2 - 1)
KaPa
Địa điểm: Tehtaan kentta TN
Thời tiết: Nhiều mây, 17℃~18℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-2
1.8
+2
1.934
Tài xỉu góc FT
Tài 10.5
1.84
Xỉu
1.934
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.95
Tỷ số chính xác
1-0
9.8 28
2-0
7.4 65
2-1
8.4 8.6
3-1
9.6 13
3-2
21 14.5
4-2
34 200
4-3
115 200
0-0
25
1-1
11
2-2
19
3-3
75
4-4
200
AOS
6

Cúp Hạng nhất Phần Lan » 20

KQBD FC Haka vs KaPa hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá FC Haka vs KaPa, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số FC Haka vs KaPa, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp Hạng nhất Phần Lan 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả FC Haka vs KaPa hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả FC Haka vs KaPa

FC Haka FC Haka
Phút
KaPa KaPa
13'
match goal 0 - 1 Antonio Almen(Assists:Yllson Lika)
Miika Mahlamaki(Assists:Oiva Laaksonen) 1 - 1 match goal
21'
Thomas Lahdensuo match yellow.png
34'
38'
match change Mikko Kuningas
Ra sân: Elias Jantunen
(OW) 2 - 1 match phan luoi
45'
Oiva Laaksonen match yellow.png
46'
Oliver Edward Brymer Whyte match yellow.png
54'
61'
match change Daniel Rokman
Ra sân: Emil Ahola
Torfiq Ali-Abubakar
Ra sân: Thomas Lahdensuo
match change
65'
Imani Lanquedoc
Ra sân: Kevin Nurmi
match change
65'
74'
match change Antti Pastinen
Ra sân: Viljami Jokiranta
74'
match change Niko Nurmi
Ra sân: Sameli Puputti
Miika Mahlamaki match yellow.png
75'
Oliver Edward Brymer Whyte(Assists:Oiva Laaksonen) 3 - 1 match goal
80'
Matias Syrjalainen
Ra sân: Chianyindi Spencer Silas
match change
83'
Topi Lehtinen
Ra sân: Oiva Laaksonen
match change
86'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật FC Haka VS KaPa

FC Haka FC Haka
KaPa KaPa
6
 
Phạt góc
 
3
6
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
4
 
Thẻ vàng
 
0
15
 
Tổng cú sút
 
6
5
 
Sút trúng cầu môn
 
2
10
 
Sút ra ngoài
 
4
9
 
Sút Phạt
 
9
57%
 
Kiểm soát bóng
 
43%
71%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
29%
9
 
Phạm lỗi
 
10
1
 
Việt vị
 
0
130
 
Pha tấn công
 
110
68
 
Tấn công nguy hiểm
 
52

Đội hình xuất phát

Substitutes

9
Torfiq Ali-Abubakar
11
Imani Lanquedoc
23
Topi Lehtinen
19
Niilo Martikainen
32
Filip Slawuta
5
Tomas Sovelius
15
Matias Syrjalainen
FC Haka FC Haka
KaPa KaPa
6
Silas
2
Tiihonen
12
Lepola
77
Whyte
21
Nurmi
7
Lahdensu...
13
Mahlamak...
4
Auvinen
3
Friberg
16
Laaksone...
30
Purosalo
35
Lauri
17
Jokirant...
9
Almen
14
Ahola
26
Toivonen
39
Savini
3
Puputti
24
Lahteenm...
8
Huhtamak...
10
Lika
18
Jantunen

Substitutes

1
Tuomas Collin
25
Mikko Kuningas
7
Niklas Leinonen
6
Niko Nurmi
15
Antti Pastinen
21
Daniel Rokman
Đội hình dự bị
FC Haka FC Haka
Torfiq Ali-Abubakar 9
Imani Lanquedoc 11
Topi Lehtinen 23
Niilo Martikainen 19
Filip Slawuta 32
Tomas Sovelius 5
Matias Syrjalainen 15
FC Haka KaPa
1 Tuomas Collin
25 Mikko Kuningas
7 Niklas Leinonen
6 Niko Nurmi
15 Antti Pastinen
21 Daniel Rokman

Dữ liệu đội bóng:FC Haka vs KaPa

Chủ 3 trận gần nhất Khách
3 Bàn thắng 0.67
0.67 Bàn thua 1.67
6.67 Phạt góc 3.67
0.67 Thẻ vàng 2.67
6 Sút trúng cầu môn 2
46.33% Kiểm soát bóng 46%
10.33 Phạm lỗi 12
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.2 Bàn thắng 1
1 Bàn thua 2.1
7.3 Phạt góc 5.2
1.7 Thẻ vàng 2.2
5.1 Sút trúng cầu môn 3.4
53.1% Kiểm soát bóng 49.1%
10.9 Phạm lỗi 7.8

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

FC Haka (34trận)
Chủ Khách
KaPa (30trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
5
3
2
5
HT-H/FT-T
1
0
1
2
HT-B/FT-T
1
0
0
0
HT-T/FT-H
0
2
1
2
HT-H/FT-H
1
4
3
1
HT-B/FT-H
1
1
1
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
3
3
1
HT-B/FT-B
2
9
2
5