Kết quả bóng đá trận FC Haka vs SJK Akatemia, 22h30 ngày 21/08

Vòng 20
22:30 ngày 21/08/2026
FC Haka
Đã kết thúc 2 - 0 (1 - 0)
SJK Akatemia
Địa điểm: Tehtaan kentta TN
Thời tiết: Ít mây, 16℃~17℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-3.25
1.92
+3.25
1.9
Tài xỉu góc FT
Tài 10.5
1.94
Xỉu
1.86
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.94
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
8.1 23
2-0
6.7 56
2-1
8.2 8.3
3-1
10 13.5
3-2
23 16.5
4-2
36 191
4-3
111 201
0-0
19
1-1
10
2-2
19.5
3-3
76
4-4
201
AOS
-

Cúp Hạng nhất Phần Lan » 26

KQBD FC Haka vs SJK Akatemia hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá FC Haka vs SJK Akatemia, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số FC Haka vs SJK Akatemia, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp Hạng nhất Phần Lan 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả FC Haka vs SJK Akatemia hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả FC Haka vs SJK Akatemia

FC Haka FC Haka
Phút
SJK Akatemia SJK Akatemia
Oliver Edward Brymer Whyte 1 - 0 match pen
14'
45'
match change Oskari Raiski
Ra sân: Cauet Werner
46'
match change Elohim Nzoko
Ra sân: Nikola Vuksanovic
Torfiq Ali-Abubakar
Ra sân: Jesper Karlsson
match change
56'
68'
match yellow.png Oskari Raiski
70'
match change Ilyes Berjali
Ra sân: Prosper Padera
Aaro Tiihonen
Ra sân: Kevin Nurmi
match change
77'
Torfiq Ali-Abubakar 2 - 0 match goal
81'
Elias Mattila
Ra sân: Aapo Maenpaa
match change
83'
84'
match change Aatu Piiroinen
Ra sân: Oskar Pihlaja
84'
match change Flavio Junqueira
Ra sân: Taavi Kangaskokko

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật FC Haka VS SJK Akatemia

FC Haka FC Haka
SJK Akatemia SJK Akatemia
9
 
Phạt góc
 
5
6
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
0
 
Thẻ vàng
 
1
14
 
Tổng cú sút
 
12
8
 
Sút trúng cầu môn
 
6
3
 
Sút ra ngoài
 
4
3
 
Cản sút
 
2
12
 
Sút Phạt
 
17
46%
 
Kiểm soát bóng
 
54%
55%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
45%
15
 
Phạm lỗi
 
11
1
 
Việt vị
 
1
22
 
Ném biên
 
28
52
 
Pha tấn công
 
87
37
 
Tấn công nguy hiểm
 
36

Đội hình xuất phát

Substitutes

9
Torfiq Ali-Abubakar
8
Jesper Karlsson
23
Topi Lehtinen
18
Elias Mattila
26
Oskari Paavola
24
Nika Sitchinava
32
Filip Slawuta
15
Matias Syrjalainen
2
Aaro Tiihonen
FC Haka FC Haka
SJK Akatemia SJK Akatemia
7
Lahdensu...
10
Maenpaa
4
Auvinen
6
Silas
77
Whyte
16
Laaksone...
30
Purosalo
13
Mahlamak...
3
Friberg
12
Lepola
21
Nurmi
17
Cisse
24
Sairinen
22
Kangasko...
14
Werner
16
Silagail...
6
Vuksanov...
41
Padera
4
Pihlaja
5
Lehto
15
Salmivuo...
60
James

Substitutes

28
Flavio Junqueira
10
Ilyes Berjali
11
Elari Hautamaki
32
Lucas Huttunen
36
Iiro Kangasniemi
39
Elohim Nzoko
38
Aatu Piiroinen
3
Oskari Raiski
Đội hình dự bị
FC Haka FC Haka
Torfiq Ali-Abubakar 9
Jesper Karlsson 8
Topi Lehtinen 23
Elias Mattila 18
Oskari Paavola 26
Nika Sitchinava 24
Filip Slawuta 32
Matias Syrjalainen 15
Aaro Tiihonen 2
FC Haka SJK Akatemia
28 Flavio Junqueira
10 Ilyes Berjali
11 Elari Hautamaki
32 Lucas Huttunen
36 Iiro Kangasniemi
39 Elohim Nzoko
38 Aatu Piiroinen
3 Oskari Raiski

Dữ liệu đội bóng:FC Haka vs SJK Akatemia

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 1.33
1.67 Bàn thua 1.67
6.33 Phạt góc 8.67
3.33 Thẻ vàng 1
5.67 Sút trúng cầu môn 5.67
44.33% Kiểm soát bóng 56.67%
12.33 Phạm lỗi 7.67
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.1 Bàn thắng 1
1.2 Bàn thua 2.1
6.7 Phạt góc 5.8
1.7 Thẻ vàng 1.9
5.9 Sút trúng cầu môn 4.2
50.5% Kiểm soát bóng 51.1%
10.6 Phạm lỗi 9.3

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

FC Haka (40trận)
Chủ Khách
SJK Akatemia (35trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
7
4
2
5
HT-H/FT-T
1
0
1
3
HT-B/FT-T
1
1
0
1
HT-T/FT-H
0
2
0
2
HT-H/FT-H
1
5
4
2
HT-B/FT-H
1
1
0
1
HT-T/FT-B
0
0
1
1
HT-H/FT-B
1
3
3
3
HT-B/FT-B
3
9
6
0