Kết quả bóng đá trận FC Iberia 2010 vs Kolkheti 1913 Poti, 18h00 ngày 30/10

Vòng
18:00 ngày 30/10/2026
FC Iberia 2010
? - ? (0 - 0)
Kolkheti 1913 Poti
Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, 12°C

Hạng 3 Georgia

KQBD FC Iberia 2010 vs Kolkheti 1913 Poti hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá FC Iberia 2010 vs Kolkheti 1913 Poti, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số FC Iberia 2010 vs Kolkheti 1913 Poti, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 3 Georgia 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả FC Iberia 2010 vs Kolkheti 1913 Poti hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả FC Iberia 2010 vs Kolkheti 1913 Poti

Trận đấu chưa có dữ liệu !

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật FC Iberia 2010 VS Kolkheti 1913 Poti

Chưa có bảng thống kê số liệu trận đấu !

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:FC Iberia 2010 vs Kolkheti 1913 Poti

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 0.67
2 Bàn thua 2
3 Phạt góc 3
2.67 Thẻ vàng 0.33
3.33 Sút trúng cầu môn 4
51% Kiểm soát bóng 42.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 0.9
2.2 Bàn thua 2.7
2.8 Phạt góc 2.7
2 Thẻ vàng 0.9
3 Sút trúng cầu môn 3.5
44.9% Kiểm soát bóng 46.1%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

FC Iberia 2010 (21trận)
Chủ Khách
Kolkheti 1913 Poti (21trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
7
2
7
HT-H/FT-T
1
2
2
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
1
0
HT-H/FT-H
5
0
2
1
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
0
2
0
HT-B/FT-B
4
0
2
1