FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận FC Juarez vs Atlas, 10h00 ngày 28/02
FC Juarez
-0.25 0.80
+0.25 1.00
2.5 0.25
u 2.25
2.00
3.40
3.10
-0.25 0.80
+0.25 0.70
1 1.00
u 0.80
2.75
4
2.1
VĐQG Mexico » 1
KQBD FC Juarez vs Atlas hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá FC Juarez vs Atlas, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số FC Juarez vs Atlas, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mexico 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả FC Juarez vs Atlas hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả FC Juarez vs Atlas
Kiến tạo: Oscar Eduardo Estupinan Vallesilla
Ra sân: Ricardo Jorge Oliveira Antonio
Edgar Zaldivar Penalty awarded
1 - 1 Arturo Gonzalez
Edgar Zaldivar
Kiến tạo: Ian Jairo Misael Torres Ramirez
Diego GonzalezRa sân: Paulo Barboza
Agustin RodriguezRa sân: Eduardo Daniel Aguirre Lara
Mateo Ezequiel GarciaRa sân: Edgar Zaldivar
Ra sân: Monchu
Ra sân: Oscar Eduardo Estupinan Vallesilla
Sergio Ismael Hernandez Flores
Luis GamboaRa sân: Arturo Gonzalez
Ra sân: Denzell Garcia
Ra sân: Ian Jairo Misael Torres Ramirez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FC Juarez VS Atlas
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FC Juarez vs Atlas
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FC Juarez
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Rodolfo Gilbert Pizarro Thomas | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 10 | 6 | 60% | 2 | 0 | 26 | 6.2 | |
| 2 | Jesus Murillo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 2 | 44 | 6.3 | |
| 19 | Oscar Eduardo Estupinan Vallesilla | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 2 | 15 | 6.7 | |
| 18 | Homer Martinez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 1 | 28 | 6.7 | |
| 20 | Ian Jairo Misael Torres Ramirez | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 16 | 13 | 81.25% | 3 | 2 | 32 | 7.4 | |
| 4 | Alejandro Mayorga | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 38 | 28 | 73.68% | 1 | 0 | 57 | 6.2 | |
| 1 | Sebastian Jurado | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 47 | 28 | 59.57% | 0 | 0 | 51 | 6.3 | |
| 6 | Monchu | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 2 | 0 | 26 | 6.8 | |
| 11 | Jose Luis Rodriguez | Cánh trái | 4 | 2 | 1 | 21 | 20 | 95.24% | 8 | 0 | 43 | 8.1 | |
| 13 | Raymundo Fulgencio | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.8 | |
| 8 | Guilherme Castilho Carvalho | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 1 | 5 | 6.7 | |
| 33 | Francisco Javier Nevarez Pulgarin | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 44 | 30 | 68.18% | 3 | 2 | 85 | 6.6 | |
| 3 | Moises Castillo Mosquera | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 6 | 56 | 6.8 | |
| 17 | Luca Martinez Dupuy | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 7 | 6.3 | |
| 21 | Ricardo Jorge Oliveira Antonio | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 5 | Denzell Garcia | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 1 | 35 | 7.4 |
Atlas
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Camilo Andres Vargas Gil | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 18 | 64.29% | 0 | 0 | 35 | 6 | |
| 58 | Arturo Gonzalez | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 2 | 1 | 38 | 7.7 | |
| 26 | Aldo Paul Rocha Gonzalez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 45 | 34 | 75.56% | 0 | 5 | 60 | 6.7 | |
| 3 | Gustavo Henrique Ferrareis | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 2 | 24 | 18 | 75% | 3 | 1 | 49 | 6.7 | |
| 13 | Gaddi Aguirre | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 36 | 5.5 | |
| 8 | Mateo Ezequiel Garcia | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.3 | |
| 6 | Edgar Zaldivar | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 1 | 22 | 6.3 | |
| 21 | Rodrigo Schlegel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 4 | 59 | 6.5 | |
| 19 | Eduardo Daniel Aguirre Lara | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 19 | 6.6 | |
| 28 | Manuel Vicente Capasso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 32 | 72.73% | 0 | 5 | 54 | 6.2 | |
| 9 | Agustin Rodriguez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 8 | 6.1 | |
| 11 | Diego Gonzalez | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 11 | 7 | 63.64% | 3 | 1 | 22 | 6.9 | |
| 15 | Paulo Barboza | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 15 | 6.3 | |
| 251 | Luis Gamboa | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 4 | 6.9 | ||
| 199 | Sergio Ismael Hernandez Flores | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 2 | 2 | 57 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

