FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận FC Juarez vs CDSyC Cruz Azul, 06h00 ngày 19/01
FC Juarez
+0.75 0.96
-0.75 0.74
2.5 0.85
u 0.95
4.90
1.52
3.80
+0.25 0.96
-0.25 0.78
1 0.78
u 1.03
VĐQG Mexico » 1
KQBD FC Juarez vs CDSyC Cruz Azul hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá FC Juarez vs CDSyC Cruz Azul, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số FC Juarez vs CDSyC Cruz Azul, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mexico 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả FC Juarez vs CDSyC Cruz Azul hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả FC Juarez vs CDSyC Cruz Azul
Gonzalo Piovi
Kiến tạo: Ralph Orquin
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FC Juarez VS CDSyC Cruz Azul
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FC Juarez vs CDSyC Cruz Azul
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FC Juarez
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Angel Zaldivar Caviedes | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 17 | 6.4 | |
| 10 | Dieter Daniel Villalpando Perez | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 24 | 6.8 | |
| 25 | Jonathan Alexander Gonzalez Mendoza | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 35 | 6.5 | |
| 19 | Oscar Eduardo Estupinan Vallesilla | Forward | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 3 | 17 | 6.6 | |
| 20 | Ian Jairo Misael Torres Ramirez | Forward | 2 | 1 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 33 | 6.6 | |
| 26 | Jose Garcia | Defender | 0 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 2 | 43 | 7 | |
| 1 | Sebastian Jurado | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 19 | 61.29% | 0 | 2 | 37 | 7 | |
| 11 | Jose Luis Rodriguez | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 4 | 0 | 47 | 7.4 | |
| 8 | Guilherme Castilho Carvalho | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 24 | 11 | 45.83% | 2 | 0 | 43 | 5.9 | |
| 33 | Francisco Javier Nevarez Pulgarin | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 19 | 6.6 | |
| 3 | Moises Castillo Mosquera | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 1 | 44 | 7.3 | |
| 5 | Denzell Garcia | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 41 | 32 | 78.05% | 0 | 0 | 66 | 6.7 | |
| 201 | Jan Carmona | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 25 | 6.4 | |
| 15 | Ralph Orquin | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 44 | 35 | 79.55% | 0 | 1 | 68 | 7.6 |
CDSyC Cruz Azul
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Lorenzo Faravelli | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 27 | 6.4 | |
| 9 | Angel Baltazar Sepulveda Sanchez | Forward | 1 | 0 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 0 | 1 | 16 | 6.4 | |
| 11 | Giorgos Giakoumakis | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 2 | 9 | 6.5 | |
| 33 | Gonzalo Piovi | Defender | 2 | 0 | 0 | 85 | 72 | 84.71% | 1 | 2 | 100 | 7.2 | |
| 15 | Jose Ignacio Rivero Segade | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 3 | 1 | 17 | 6.9 | |
| 2 | Jorge Sanchez | Defender | 0 | 0 | 1 | 48 | 37 | 77.08% | 4 | 1 | 81 | 6.8 | |
| 26 | Carlos Vargas | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 16 | 6.9 | |
| 21 | Gabriel Matias Fernandez Leites | Forward | 1 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 2 | 3 | 32 | 6.8 | |
| 19 | Carlos Rodriguez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 74 | 63 | 85.14% | 3 | 0 | 92 | 7.7 | |
| 4 | Willer Emilio Ditta Perez | Defender | 0 | 0 | 0 | 97 | 86 | 88.66% | 0 | 0 | 110 | 7.2 | |
| 14 | Alexis Hazael Gutierrez Torres | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 1 | 37 | 6.5 | |
| 23 | Kevin Mier | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 35 | 94.59% | 0 | 0 | 44 | 6 | |
| 29 | Carlos Rodolfo Rotondi | Forward | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 5 | 1 | 61 | 7.1 | |
| 5 | Jesus Gilberto Orozco Chiquete | Defender | 0 | 0 | 0 | 54 | 45 | 83.33% | 1 | 0 | 61 | 6.4 | |
| 10 | Andres Montano | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 23 | 16 | 69.57% | 4 | 0 | 32 | 7.1 | |
| 194 | Amaury Morales | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 19 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

