FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận FC Juarez vs Club Tijuana, 10h00 ngày 11/04
FC Juarez 2
-0.75 1.04
+0.75 0.86
2.75 1.03
u 0.86
1.80
3.85
3.75
-0.25 1.04
+0.25 0.95
1.25 1.14
u 0.76
2.35
4.2
2.29
VĐQG Mexico » 1
KQBD FC Juarez vs Club Tijuana hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá FC Juarez vs Club Tijuana, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số FC Juarez vs Club Tijuana, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mexico 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả FC Juarez vs Club Tijuana hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả FC Juarez vs Club Tijuana
Ivan Tona
Jesus Alejandro Gomez Molina
0 - 1 Kevin Castaneda Vargas Kiến tạo: Mourad El Ghezouani
Domingo BlancoRa sân: Aldahir Perez
0 - 2 Ramiro Arciga
Ra sân: Oscar Eduardo Estupinan Vallesilla
Ra sân: Jose Luis Rodriguez
Gilberto MoraRa sân: Ivan Tona
Ra sân: Rodolfo Gilbert Pizarro Thomas
Ra sân: Ian Jairo Misael Torres Ramirez
Adonis Stalin Preciado QuinteroRa sân: Ramiro Arciga
Diego AbreuRa sân: Mourad El Ghezouani
Ra sân: Denzell Garcia
Frank BoyaRa sân: Kevin Castaneda Vargas
Gilberto Mora Penalty cancelled
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FC Juarez VS Club Tijuana
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FC Juarez vs Club Tijuana
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FC Juarez
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Javier Ignacio Aquino Carmona | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 40 | 30 | 75% | 2 | 0 | 59 | 6.8 | |
| 10 | Rodolfo Gilbert Pizarro Thomas | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 3 | 0 | 25 | 6.4 | |
| 2 | Jesus Murillo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 1 | 41 | 6.4 | |
| 19 | Oscar Eduardo Estupinan Vallesilla | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 2 | 20 | 6.7 | |
| 18 | Homer Martinez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 2 | 0 | 25 | 6.6 | |
| 20 | Ian Jairo Misael Torres Ramirez | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 3 | 0 | 38 | 6.1 | |
| 26 | Jose Garcia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 2 | 47 | 6.3 | |
| 4 | Alejandro Mayorga | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 24 | 21 | 87.5% | 8 | 2 | 62 | 6.9 | |
| 1 | Sebastian Jurado | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 0 | 38 | 7.4 | |
| 6 | Monchu | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 3 | |
| 11 | Jose Luis Rodriguez | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 15 | 10 | 66.67% | 2 | 0 | 28 | 6.5 | |
| 8 | Guilherme Castilho Carvalho | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 17 | 13 | 76.47% | 2 | 1 | 30 | 7.4 | |
| 9 | Madson de Souza Silva | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 17 | Luca Martinez Dupuy | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 6 | |
| 29 | Ettson Ayon | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 3 | 18 | 6.4 | |
| 5 | Denzell Garcia | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 2 | 0 | 26 | 6.4 |
Club Tijuana
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Jose Antonio Rodriguez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 0 | 40 | 6.6 | |
| 22 | Jose Ignacio Rivero Segade | Tiền vệ trụ | 5 | 1 | 1 | 36 | 24 | 66.67% | 2 | 2 | 57 | 6.6 | |
| 27 | Domingo Blanco | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 18 | 6.4 | |
| 34 | Frank Boya | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 50% | 0 | 2 | 5 | 6.6 | |
| 10 | Kevin Castaneda Vargas | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 57 | 51 | 89.47% | 7 | 0 | 70 | 7.8 | |
| 6 | Jesus Alejandro Gomez Molina | Trung vệ | 2 | 2 | 0 | 91 | 85 | 93.41% | 1 | 2 | 113 | 7.6 | |
| 12 | Jackson Gabriel Porozo Vernaza | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 58 | 56 | 96.55% | 0 | 2 | 77 | 7.4 | |
| 11 | Adonis Stalin Preciado Quintero | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 2 | 9 | 6.7 | |
| 9 | Mourad El Ghezouani | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 10 | 7.1 | |
| 3 | Rafael Fernandez | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 41 | 36 | 87.8% | 1 | 0 | 70 | 6.7 | |
| 8 | Ivan Tona | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 67 | 62 | 92.54% | 0 | 0 | 75 | 6.8 | |
| 31 | Diego Abreu | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 17 | Ramiro Arciga | Tiền vệ phải | 3 | 2 | 1 | 25 | 20 | 80% | 3 | 0 | 36 | 6.9 | |
| 33 | Pablo Nicolas Ortiz Orozco | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 39 | 37 | 94.87% | 4 | 1 | 64 | 6.8 | |
| 26 | Aldahir Perez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 16 | 16 | 100% | 2 | 0 | 23 | 7 | |
| 19 | Gilberto Mora | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 2 | 0 | 17 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

