FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận FC Juarez vs Monterrey, 10h00 ngày 14/03
FC Juarez
-0 0.96
+0 0.82
2.5 0.22
u 2.60
2.45
2.40
3.35
-0 0.96
+0 0.85
1.25 1.10
u 0.70
3.2
3.1
2.3
VĐQG Mexico » 1
KQBD FC Juarez vs Monterrey hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá FC Juarez vs Monterrey, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số FC Juarez vs Monterrey, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mexico 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả FC Juarez vs Monterrey hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả FC Juarez vs Monterrey
0 - 1 Uros Djurdjevic Kiến tạo: Lucas Orellano
Cristian Isaac Reyes BermudezRa sân: Lucas Ocampos
Allen RojasRa sân: Iker Jareth Fimbres Ochoa
Victor Guzman
0 - 2 Jesus Corona Kiến tạo: Cristian Isaac Reyes Bermudez
Ricardo Chavez Soto
Kiến tạo: Jose Luis Rodriguez

Victor Guzman
Cesar BustosRa sân: Allen Rojas
Daniel AcevesRa sân: Jesus Corona
Ra sân: Rodolfo Gilbert Pizarro Thomas
Ra sân: Ian Jairo Misael Torres Ramirez
Ra sân: Jose Garcia
Ra sân: Luca Martinez Dupuy
Ra sân: Javier Ignacio Aquino Carmona
Luis ReyesRa sân: Lucas Orellano
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FC Juarez VS Monterrey
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FC Juarez vs Monterrey
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FC Juarez
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Javier Ignacio Aquino Carmona | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 52 | 43 | 82.69% | 3 | 2 | 76 | 6.4 | |
| 10 | Rodolfo Gilbert Pizarro Thomas | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 2 | 1 | 44 | 6 | |
| 2 | Jesus Murillo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 19 | Oscar Eduardo Estupinan Vallesilla | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.9 | |
| 20 | Ian Jairo Misael Torres Ramirez | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 1 | 44 | 7 | |
| 26 | Jose Garcia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 1 | 43 | 6 | |
| 4 | Alejandro Mayorga | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 56 | 44 | 78.57% | 4 | 0 | 80 | 7 | |
| 1 | Sebastian Jurado | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 0 | 35 | 6.1 | |
| 6 | Monchu | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 3 | 47 | 38 | 80.85% | 3 | 0 | 61 | 6.9 | |
| 11 | Jose Luis Rodriguez | Cánh trái | 2 | 0 | 5 | 30 | 27 | 90% | 15 | 0 | 56 | 7.6 | |
| 13 | Raymundo Fulgencio | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 8 | Guilherme Castilho Carvalho | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 2 | 0 | 9 | 6.7 | |
| 3 | Moises Castillo Mosquera | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 51 | 44 | 86.27% | 0 | 0 | 72 | 6.3 | |
| 17 | Luca Martinez Dupuy | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 2 | 16 | 6.8 | |
| 29 | Ettson Ayon | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 3 | 7 | |
| 5 | Denzell Garcia | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 41 | 38 | 92.68% | 4 | 1 | 55 | 6.9 |
Monterrey
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Uros Djurdjevic | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 5 | 24 | 7.7 | |
| 29 | Lucas Ocampos | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 13 | Carlos Salcedo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 36 | 76.6% | 0 | 3 | 61 | 6.6 | |
| 22 | Luis Alberto Cardenas Lopez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 25 | 65.79% | 0 | 0 | 52 | 6.9 | |
| 17 | Jesus Corona | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 1 | 2 | 40 | 7.5 | |
| 30 | JORGE RODRiGUEZ | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 3 | 51 | 7.4 | |
| 3 | Gerardo Daniel Arteaga Zamora | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 40 | 36 | 90% | 2 | 0 | 63 | 6.6 | |
| 11 | Lucas Orellano | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 42 | 7 | |
| 2 | Ricardo Chavez Soto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 1 | 3 | 48 | 5.6 | |
| 4 | Victor Guzman | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 4 | 29 | 5.9 | |
| 19 | Daniel Aceves | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 14 | 6.3 | |
| 34 | Cesar Bustos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 2 | 7 | 6.4 | |
| 35 | Iker Jareth Fimbres Ochoa | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 194 | Cristian Isaac Reyes Bermudez | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 2 | 0 | 38 | 6.4 | |
| 251 | Allen Rojas | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 20 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

