FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận FC Juarez vs Puebla, 08h00 ngày 25/10
FC Juarez
-1 0.85
+1 0.85
2.5 0.80
u 0.85
1.45
4.80
4.00
-0.5 0.85
+0.5 0.75
1 0.70
u 1.10
1.85
5.6
2.36
VĐQG Mexico » 1
KQBD FC Juarez vs Puebla hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá FC Juarez vs Puebla, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số FC Juarez vs Puebla, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mexico 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả FC Juarez vs Puebla hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả FC Juarez vs Puebla
Carlos Alberto Baltazar AgrazRa sân: Walter Portales
2 - 1 Luis Gabriel Rey Mejia
Kiến tạo: Jose Luis Rodriguez
Efrain Orona Zavala
Fernando Monarrez OchoaRa sân: Eduardo Navarro
Angelo AraosRa sân: Ricardo Marin Sanchez
Edgar Andres Guerra Hernandez
3 - 2 Emiliano Gomez Dutra
Kiến tạo: Guilherme Castilho Carvalho
Bryan Eduardo Garnica CortezRa sân: Edgar Andres Guerra Hernandez
Miguel RamirezRa sân: Alejandro Organista Orozco
Ra sân: Madson de Souza Silva
Ra sân: Rodolfo Gilbert Pizarro Thomas
Ra sân: Jose Luis Rodriguez
4 - 3 Angelo Araos Kiến tạo: Emiliano Gomez Dutra
Ra sân: Oscar Eduardo Estupinan Vallesilla
Ra sân: Homer Martinez
4 - 4 Luis Gabriel Rey Mejia Kiến tạo: Fernando Monarrez Ochoa
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FC Juarez VS Puebla
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FC Juarez vs Puebla
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FC Juarez
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Rodolfo Gilbert Pizarro Thomas | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 49 | 7.3 | |
| 29 | Angel Zaldivar Caviedes | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 4 | 6.6 | |
| 25 | Jonathan Alexander Gonzalez Mendoza | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.3 | |
| 2 | Jesus Murillo | Defender | 1 | 1 | 0 | 43 | 39 | 90.7% | 1 | 2 | 55 | 7.1 | |
| 19 | Oscar Eduardo Estupinan Vallesilla | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 23 | 7.1 | |
| 7 | Diego Valoyes | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 1 | 7 | 6.4 | |
| 18 | Homer Martinez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 36 | 35 | 97.22% | 1 | 1 | 44 | 6.5 | |
| 26 | Jose Garcia | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 51 | 50 | 98.04% | 0 | 2 | 63 | 6.2 | |
| 4 | Alejandro Mayorga | Defender | 0 | 0 | 3 | 48 | 37 | 77.08% | 6 | 2 | 75 | 6.6 | |
| 1 | Sebastian Jurado | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 0 | 38 | 8.2 | |
| 11 | Jose Luis Rodriguez | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 23 | 21 | 91.3% | 6 | 1 | 40 | 7.7 | |
| 13 | Raymundo Fulgencio | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 11 | 6.3 | |
| 8 | Guilherme Castilho Carvalho | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 39 | 32 | 82.05% | 5 | 1 | 60 | 7.4 | |
| 9 | Madson de Souza Silva | Forward | 5 | 4 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 3 | 35 | 7.3 | |
| 21 | Ricardo Jorge Oliveira Antonio | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 7 | 6.1 | |
| 5 | Denzell Garcia | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 43 | 36 | 83.72% | 1 | 1 | 66 | 5.6 |
Puebla
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Ricardo Marin Sanchez | Forward | 1 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 1 | 17 | 6.2 | |
| 27 | Bryan Eduardo Garnica Cortez | Forward | 0 | 0 | 2 | 4 | 4 | 100% | 3 | 0 | 13 | 6.9 | |
| 32 | Angelo Araos | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 19 | 7.5 | |
| 33 | Jesus Rodriguez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 31 | 79.49% | 0 | 0 | 47 | 6.7 | |
| 22 | Carlos Alberto Baltazar Agraz | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 3 | 0 | 29 | 6.5 | |
| 4 | Efrain Orona Zavala | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 53 | 42 | 79.25% | 0 | 4 | 66 | 6.4 | |
| 11 | Emiliano Gomez Dutra | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 1 | 3 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 0 | 40 | 7.5 | |
| 3 | Luis Gabriel Rey Mejia | Midfielder | 5 | 3 | 0 | 45 | 44 | 97.78% | 0 | 1 | 58 | 9.4 | |
| 15 | Edgar Andres Guerra Hernandez | Forward | 2 | 1 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 1 | 0 | 33 | 5.9 | |
| 24 | Alejandro Organista Orozco | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 28 | 26 | 92.86% | 8 | 0 | 39 | 6.8 | |
| 8 | Miguel Ramirez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 18 | 6.9 | |
| 7 | Fernando Monarrez Ochoa | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 23 | 16 | 69.57% | 2 | 1 | 32 | 6.8 | |
| 192 | Eduardo Navarro | Defender | 0 | 0 | 1 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 0 | 38 | 5.7 | |
| 20 | Jose Pachuca | Defender | 1 | 1 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 1 | 52 | 5.8 | |
| 25 | Walter Portales | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 31 | 5.8 | |
| 195 | Alvaro Burgos | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 0 | 65 | 5.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

