FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận FC Juarez vs Queretaro FC, 10h00 ngày 21/04
FC Juarez 1
-0.75 0.88
+0.75 0.91
2.25 0.83
u 0.97
1.65
5.00
3.60
-0.25 0.88
+0.25 1.05
1 0.83
u 0.98
1.87
5.4
2.37
VĐQG Mexico » 1
KQBD FC Juarez vs Queretaro FC hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá FC Juarez vs Queretaro FC, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số FC Juarez vs Queretaro FC, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mexico 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả FC Juarez vs Queretaro FC hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả FC Juarez vs Queretaro FC
Alan MedinaRa sân: Ronaldo Cisneros Morell
Fernando GonzálezRa sân: Sebastian Hernandez
Alan Medina Penalty awarded
Ra sân: Madson de Souza Silva
0 - 1 Pablo Edson Barrera Acosta
Ra sân: Dieter Daniel Villalpando Perez
Rodrigo Manuel Bogarin GimenezRa sân: Aldahir Perez
Jonathan Ezequiel Perlaza LeivaRa sân: Oscar Gibram Manzanarez Perez
0 - 2 Adonis Stalin Preciado Quintero Kiến tạo: Jaime Gomez Valencia
Ra sân: Oscar Eduardo Estupinan Vallesilla
Ra sân: Ralph Orquin
Ra sân: Diego Campillo Del Campo
Angel Eduardo Zapata PragaRa sân: Pablo Edson Barrera Acosta
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FC Juarez VS Queretaro FC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FC Juarez vs Queretaro FC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FC Juarez
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Aviles Hurtado Herrera | Forward | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 1 | 13 | 6.8 | |
| 29 | Angel Zaldivar Caviedes | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 10 | Dieter Daniel Villalpando Perez | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 32 | 27 | 84.38% | 2 | 0 | 35 | 6.8 | |
| 19 | Oscar Eduardo Estupinan Vallesilla | Forward | 1 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 18 | 6.9 | |
| 7 | Diego Valoyes | Forward | 0 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 2 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 1 | Sebastian Jurado | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 32 | 6.8 | |
| 11 | Jose Luis Rodriguez | Midfielder | 3 | 0 | 3 | 36 | 32 | 88.89% | 6 | 2 | 58 | 6.9 | |
| 8 | Guilherme Castilho Carvalho | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 64 | 57 | 89.06% | 4 | 2 | 76 | 7.4 | |
| 9 | Madson de Souza Silva | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 7 | 0 | 34 | 6.7 | |
| 24 | Oscar Haret Ortega Gatica | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 56 | 96.55% | 0 | 2 | 66 | 6.7 | |
| 33 | Francisco Javier Nevarez Pulgarin | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 11 | 6.8 | |
| 3 | Moises Castillo Mosquera | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 2 | 35 | 5.6 | |
| 27 | Diego Campillo Del Campo | Defender | 0 | 0 | 1 | 42 | 40 | 95.24% | 1 | 0 | 48 | 6.8 | |
| 5 | Denzell Garcia | Midfielder | 4 | 0 | 1 | 57 | 54 | 94.74% | 3 | 0 | 71 | 7.2 | |
| 15 | Ralph Orquin | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 46 | 41 | 89.13% | 3 | 1 | 64 | 6.6 | |
| 237 | Eder Lopez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.6 |
Queretaro FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Pablo Edson Barrera Acosta | Midfielder | 3 | 1 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 5 | 0 | 48 | 7.6 | |
| 5 | Kevin Escamilla | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 1 | 54 | 7 | |
| 25 | Guillermo Allison Revuelta | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 0 | 0 | 33 | 6.7 | |
| 28 | Rodrigo Manuel Bogarin Gimenez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 12 | Jaime Gomez Valencia | Defender | 1 | 0 | 2 | 43 | 35 | 81.4% | 0 | 3 | 58 | 7.7 | |
| 18 | Ronaldo Cisneros Morell | Forward | 1 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 3 | Oscar Gibram Manzanarez Perez | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 36 | 7.1 | |
| 11 | Alan Medina | Forward | 1 | 1 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.7 | |
| 4 | Franco Russo | Defender | 1 | 1 | 0 | 63 | 57 | 90.48% | 0 | 0 | 79 | 7.6 | |
| 26 | Jonathan Ezequiel Perlaza Leiva | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 14 | 6.4 | |
| 7 | Adonis Stalin Preciado Quintero | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 20 | 14 | 70% | 2 | 1 | 32 | 7.9 | |
| 33 | Pablo Nicolas Ortiz Orozco | Defender | 0 | 0 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 0 | 57 | 7.1 | |
| 183 | Aldahir Perez | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 1 | 43 | 7 | |
| 189 | Sebastian Hernandez | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 26 | 6.9 | |
| 21 | Fernando González | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 0 | 15 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

