FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận FC Juarez vs Santos Laguna, 10h00 ngày 30/01
FC Juarez
-0.5 0.86
+0.5 1.04
2.5 0.91
u 0.85
1.90
3.00
3.43
-0.25 0.86
+0.25 0.75
1 0.85
u 0.95
VĐQG Mexico » 1
KQBD FC Juarez vs Santos Laguna hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá FC Juarez vs Santos Laguna, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số FC Juarez vs Santos Laguna, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mexico 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả FC Juarez vs Santos Laguna hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả FC Juarez vs Santos Laguna
Javier Guemez Lopez
Ismael Govea Solorzano
Ra sân: Jonathan Alexander Gonzalez Mendoza
Salvador MariscalRa sân: Fran Villalba
Cristian Andres Dajome ArboledaRa sân: Pedro Jesus Aquino Sanchez
Ra sân: Ralph Orquin
Ramiro SordoRa sân: Stephano Carrillo
Ra sân: Cesar Lopez
Kiến tạo: Jose Luis Rodriguez
Jordan CarrilloRa sân: Ismael Govea Solorzano
Tahiel JimenezRa sân: Javier Guemez Lopez
Ra sân: Ian Jairo Misael Torres Ramirez
Ra sân: Oscar Eduardo Estupinan Vallesilla
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FC Juarez VS Santos Laguna
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FC Juarez vs Santos Laguna
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FC Juarez
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Angel Zaldivar Caviedes | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 25 | Jonathan Alexander Gonzalez Mendoza | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 0 | 1 | 32 | 6.8 | |
| 2 | Jesus Murillo | Defender | 0 | 0 | 0 | 59 | 54 | 91.53% | 0 | 4 | 70 | 7.1 | |
| 19 | Oscar Eduardo Estupinan Vallesilla | Forward | 3 | 1 | 0 | 14 | 5 | 35.71% | 0 | 2 | 26 | 7.2 | |
| 7 | Diego Valoyes | Forward | 1 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 2 | 0 | 19 | 6.4 | |
| 20 | Ian Jairo Misael Torres Ramirez | Forward | 5 | 2 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 5 | 0 | 65 | 6.9 | |
| 1 | Sebastian Jurado | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 0 | 40 | 7.1 | |
| 11 | Jose Luis Rodriguez | Midfielder | 0 | 0 | 4 | 31 | 27 | 87.1% | 9 | 1 | 60 | 8.1 | |
| 8 | Guilherme Castilho Carvalho | Midfielder | 5 | 0 | 2 | 45 | 34 | 75.56% | 7 | 1 | 70 | 6.8 | |
| 33 | Francisco Javier Nevarez Pulgarin | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 3 | Moises Castillo Mosquera | Defender | 0 | 0 | 1 | 57 | 49 | 85.96% | 0 | 4 | 70 | 7.4 | |
| 27 | Diego Campillo Del Campo | Defender | 1 | 0 | 1 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 1 | 39 | 6.7 | |
| 5 | Denzell Garcia | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 63 | 57 | 90.48% | 1 | 1 | 96 | 7.6 | |
| 15 | Ralph Orquin | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 0 | 38 | 6.7 | |
| 21 | Cesar Lopez | Forward | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 19 | 6.3 | |
| 237 | Eder Lopez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 1 | 0 | 42 | 6.8 |
Santos Laguna
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Anderson Santamaria | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 1 | 55 | 7.6 | |
| 11 | Anthony Lozano | Forward | 0 | 0 | 1 | 22 | 14 | 63.64% | 1 | 0 | 38 | 6.9 | |
| 6 | Javier Guemez Lopez | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 1 | 1 | 55 | 6.5 | |
| 13 | Jose Abella | Defender | 0 | 0 | 0 | 42 | 33 | 78.57% | 1 | 1 | 56 | 6.4 | |
| 7 | Cristian Andres Dajome Arboleda | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 2 | 0 | 17 | 6.7 | |
| 14 | Fran Villalba | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 2 | 0 | 21 | 6.6 | |
| 18 | Pedro Jesus Aquino Sanchez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 2 | 31 | 6.8 | |
| 1 | Carlos Acevedo Lopez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 1 | 37 | 7.3 | |
| 3 | Ismael Govea Solorzano | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 1 | 3 | 26 | 6.5 | |
| 2 | Bruno Amione | Defender | 0 | 0 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 0 | 2 | 53 | 6.9 | |
| 9 | Jordan Carrillo | Forward | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 23 | 7.1 | |
| 26 | Ramiro Sordo | Forward | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 3 | 0 | 33 | 6.5 | |
| 8 | Salvador Mariscal | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 32 | 6.8 | |
| 17 | Emmanuel Echeverria | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 4 | 2 | 62 | 7.1 | |
| 247 | Tahiel Jimenez | Forward | 2 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 1 | 6 | 6.4 | |
| 191 | Stephano Carrillo | Forward | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 2 | 15 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

