FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận FC Kairat Almaty vs AEP Paphos, 23h45 ngày 21/10
FC Kairat Almaty
-0 0.94
+0 0.94
2.5 0.95
u 0.75
2.87
2.30
3.10
-0 0.94
+0 0.75
1 1.10
u 0.70
3.75
3.2
2.05
Cúp C1 Châu Âu
KQBD FC Kairat Almaty vs AEP Paphos hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá FC Kairat Almaty vs AEP Paphos, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số FC Kairat Almaty vs AEP Paphos, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả FC Kairat Almaty vs AEP Paphos hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả FC Kairat Almaty vs AEP Paphos
Joao Correia
Ra sân: Erkin Tapalov
Ra sân: Dan Glazer
David GoldarRa sân: Kostas Pileas
Mons BassouaminaRa sân: Domingos Quina
Temirlan Anarbekov Goal cancelled
Ivan Sunjic
Landry Nany DimataRa sân: Pedro Filipe Figueiredo Rodrigues Pepe
Ken SemaRa sân: Mislav Orsic
Ra sân: Valeriy Gromyko
Ra sân: Ofri Arad
Bruno Alberto LangaRa sân: Bruno Felipe Souza Da Silva
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FC Kairat Almaty VS AEP Paphos
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FC Kairat Almaty vs AEP Paphos
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FC Kairat Almaty
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Aleksandr Martynovich | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 38 | 95% | 0 | 0 | 42 | 7.1 | |
| 80 | Egor Sorokin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 2 | 27 | 6.9 | |
| 3 | Luis Mata | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 2 | 0 | 17 | 6.5 | |
| 55 | Valeriy Gromyko | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 0 | 18 | 6.4 | |
| 18 | Dan Glazer | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 1 | 16 | 6.8 | |
| 20 | Erkin Tapalov | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 1 | 30 | 7 | |
| 15 | Ofri Arad | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 28 | 28 | 100% | 0 | 0 | 31 | 6.9 | |
| 77 | Temirlan Anarbekov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 24 | Aleksandr Mrynskiy | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 1 | 15 | 6.6 | |
| 7 | Jorginho | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 17 | 6.3 | |
| 9 | Dastan Satpayev | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.2 |
AEP Paphos
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | David Luiz Moreira Marinho | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 2 | 16 | 6.9 | |
| 17 | Mislav Orsic | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 8 | 6.4 | |
| 23 | Derrick Luckassen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 9 | 6.7 | |
| 7 | Bruno Felipe Souza Da Silva | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 77 | Joao Correia | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 3 | |
| 88 | Pedro Filipe Figueiredo Rodrigues Pepe | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 26 | Ivan Sunjic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 8 | Domingos Quina | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 93 | Neofytos Michail | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 30 | Vlad Dragomir | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.4 | |
| 2 | Kostas Pileas | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 14 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

