FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận FC Kairat Almaty vs Olympiakos Piraeus, 22h30 ngày 09/12
FC Kairat Almaty
+1 1.03
-1 0.85
2.5 0.83
u 0.91
6.00
1.50
4.20
+0.5 1.03
-0.5 0.85
0.5 0.35
u 2.00
5.4
2.02
2.25
Cúp C1 Châu Âu
KQBD FC Kairat Almaty vs Olympiakos Piraeus hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá FC Kairat Almaty vs Olympiakos Piraeus, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số FC Kairat Almaty vs Olympiakos Piraeus, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả FC Kairat Almaty vs Olympiakos Piraeus hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả FC Kairat Almaty vs Olympiakos Piraeus
Santiago Hezze
Giulian Biancone
Ra sân: Giorgi Zaria
Ra sân: Ricardinho
Ra sân: Erkin Tapalov
Gabriel StrefezzaRa sân: Daniel Castelo Podence
Mehdi TaromiRa sân: Chiquinho
0 - 1 Gelson Martins Kiến tạo: Mehdi Taromi
Ra sân: Olzhas Baibek
Ra sân: Edmilson de Paula Santos Filho
Daniel García CarrilloRa sân: Santiago Hezze
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FC Kairat Almaty VS Olympiakos Piraeus
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FC Kairat Almaty vs Olympiakos Piraeus
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FC Kairat Almaty
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 80 | Egor Sorokin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 25 | 62.5% | 0 | 4 | 54 | 6.88 | |
| 3 | Luis Mata | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 28 | 19 | 67.86% | 3 | 1 | 56 | 6.71 | |
| 55 | Valeriy Gromyko | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 2 | 0 | 25 | 5.98 | |
| 18 | Dan Glazer | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 1 | 48 | 6.4 | |
| 20 | Erkin Tapalov | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 36 | 25 | 69.44% | 0 | 0 | 53 | 7.02 | |
| 33 | Jug Stanojev | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 10 | Giorgi Zaria | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 3 | 0 | 23 | 6.24 | |
| 25 | Aleksandr Shirobokov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 26 | 50% | 0 | 5 | 63 | 6.44 | |
| 99 | Ricardinho | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 2 | 25% | 0 | 1 | 13 | 6.01 | |
| 77 | Temirlan Anarbekov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 14 | 56% | 0 | 0 | 42 | 8.18 | |
| 4 | Damir Kasabulat | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.09 | |
| 24 | Aleksandr Mrynskiy | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 25 | 16 | 64% | 1 | 0 | 42 | 6.37 | |
| 26 | Edmilson de Paula Santos Filho | Forward | 1 | 0 | 0 | 15 | 7 | 46.67% | 0 | 3 | 30 | 6.45 | |
| 7 | Jorginho | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 22 | 6.03 | |
| 17 | Olzhas Baibek | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 35 | 26 | 74.29% | 0 | 0 | 51 | 6.4 | |
| 87 | Azamat Tuyakbaev | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 7 | 5.89 |
Olympiakos Piraeus
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Rodinei Marcelo de Almeida | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 62 | 51 | 82.26% | 9 | 1 | 96 | 7.12 | |
| 99 | Mehdi Taromi | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6.85 | |
| 10 | Gelson Martins | Cánh phải | 4 | 1 | 2 | 34 | 33 | 97.06% | 11 | 1 | 74 | 7.6 | |
| 56 | Daniel Castelo Podence | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 17 | 10 | 58.82% | 6 | 0 | 32 | 6.21 | |
| 22 | Chiquinho | Tiền vệ công | 4 | 2 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 24 | 6.4 | |
| 3 | Francisco Ortega | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 1 | 0 | 59 | 6.69 | |
| 9 | Ayoub El Kaabi | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 2 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 3 | 26 | 6.8 | |
| 27 | Gabriel Strefezza | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 2 | 0 | 27 | 6.27 | |
| 4 | Giulian Biancone | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 30 | 66.67% | 1 | 5 | 61 | 7.13 | |
| 5 | Lorenzo Pirola | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 46 | 92% | 0 | 3 | 58 | 6.96 | |
| 32 | Santiago Hezze | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 57 | 48 | 84.21% | 1 | 1 | 68 | 6.86 | |
| 88 | Konstantinos Tzolakis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 2 | 25 | 6.94 | |
| 96 | Christos Mouzakitis | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 52 | 43 | 82.69% | 3 | 0 | 67 | 7.08 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

