FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận FC Kairat Almaty vs Real Madrid, 23h45 ngày 30/09
FC Kairat Almaty
+2.5 1.00
-2.5 0.88
2.5 0.22
u 3.00
20.00
1.05
9.90
+1.25 1.00
-1.25 1.05
1.75 1.03
u 0.78
13.5
1.25
3.75
Cúp C1 Châu Âu
KQBD FC Kairat Almaty vs Real Madrid hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá FC Kairat Almaty vs Real Madrid, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số FC Kairat Almaty vs Real Madrid, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả FC Kairat Almaty vs Real Madrid hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả FC Kairat Almaty vs Real Madrid
0 - 1 Kylian Mbappe Lottin
0 - 2 Kylian Mbappe Lottin Kiến tạo: Thibaut Courtois
Ra sân: Erkin Tapalov
Ra sân: Ofri Arad
Ra sân: Jorginho
Rodrygo Silva De GoesRa sân: Franco Mastantuono
Brahim DiazRa sân: Vinicius Jose Paixao de Oliveira Junior
0 - 3 Kylian Mbappe Lottin Kiến tạo: Arda Guler
Jude BellinghamRa sân: Arda Guler
Eduardo CamavingaRa sân: Aurelien Tchouameni
Ra sân: Dastan Satpayev
Ra sân: Valeriy Gromyko
Gonzalo Garcia TorresRa sân: Kylian Mbappe Lottin
0 - 4 Eduardo Camavinga Kiến tạo: Rodrygo Silva De Goes
0 - 5 Brahim Diaz Kiến tạo: Gonzalo Garcia Torres
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FC Kairat Almaty VS Real Madrid
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FC Kairat Almaty vs Real Madrid
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FC Kairat Almaty
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Aleksandr Martynovich | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 11 | 7 | |
| 80 | Egor Sorokin | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 1 | 11 | 6.7 | |
| 3 | Luis Mata | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 55 | Valeriy Gromyko | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 20 | Erkin Tapalov | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 15 | Ofri Arad | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 4 | Damir Kasabulat | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 24 | Aleksandr Mrynskiy | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 7 | Jorginho | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 9 | Dastan Satpayev | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 82 | Sherkhan Kalmurza | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.5 |
Real Madrid
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | David Alaba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 1 | Thibaut Courtois | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 19 | Daniel Ceballos Fernandez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 18 | 6.5 | |
| 10 | Kylian Mbappe Lottin | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.3 | |
| 7 | Vinicius Jose Paixao de Oliveira Junior | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 14 | Aurelien Tchouameni | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 1 | 13 | 6.6 | |
| 20 | Fran Garcia | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 15 | Arda Guler | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 24 | Dean Huijsen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 16 | 7 | |
| 30 | Franco Mastantuono | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 13 | 6.5 | |
| 17 | Raul Asencio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 15 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

