FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận FC Kansas City vs Austin FC, 07h30 ngày 11/06
FC Kansas City
-0.5 0.86
+0.5 0.94
2.75 0.76
u 0.94
1.86
3.35
3.60
-0.25 0.86
+0.25 0.85
1.25 1.04
u 0.66
VĐQG Mỹ » 16
KQBD FC Kansas City vs Austin FC hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá FC Kansas City vs Austin FC, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số FC Kansas City vs Austin FC, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả FC Kansas City vs Austin FC hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả FC Kansas City vs Austin FC
Kiến tạo: Alan Pulido Izaguirre
Julio Cascante
Kiến tạo: Tim Leibold
Ethan FinlayRa sân: Emiliano Rigoni
Owen WolffRa sân: Jhojan Valencia
Gyasi Zardes
3 - 1 Sebastian Driussi Kiến tạo: Gyasi Zardes
Adam LundqvistRa sân: Diego Fagundez
Maximiliano Urruti MussaRa sân: Gyasi Zardes
Ra sân: Alan Pulido Izaguirre
Will BruinRa sân: Aleksandar Radovanovic
Ra sân: Tim Leibold
Ra sân: Erik Thommy
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FC Kansas City VS Austin FC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FC Kansas City vs Austin FC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FC Kansas City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Alan Pulido Izaguirre | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 4 | 7.3 | |
| 54 | Remi Walter | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 10 | 6.45 | |
| 14 | Tim Leibold | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 1 | 14 | 6.51 | |
| 26 | Erik Thommy | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 13 | 6.46 | |
| 20 | Daniel Salloi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 2 | 0 | 6 | 6.32 | |
| 22 | Kendall McIntosh | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 11 | 6.39 | |
| 6 | Nemanja Radoja | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 14 | 6.62 | |
| 77 | Marinos Tzionis | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 9 | 6.2 | |
| 17 | Jake Davis | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 17 | 6.46 | |
| 19 | Robert Castellanos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 31 | 6.7 | |
| 4 | Robert Voloder | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 28 | 6.36 |
Austin FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Diego Fagundez | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 18 | 6.18 | |
| 9 | Gyasi Zardes | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 8 | 6.27 | |
| 1 | Brad Stuver | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 12 | 5.77 | |
| 10 | Sebastian Driussi | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 18 | 5.89 | |
| 7 | Emiliano Rigoni | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 9 | 9 | 100% | 2 | 1 | 17 | 6.5 | |
| 66 | Aleksandar Radovanovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 0 | 39 | 5.9 | |
| 5 | Jhojan Valencia | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 21 | 21 | 100% | 0 | 1 | 26 | 6.37 | |
| 18 | Julio Cascante | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 37 | 94.87% | 0 | 0 | 42 | 5.99 | |
| 24 | Nick Lima | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 27 | 6.11 | |
| 17 | Jon Gallagher | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 26 | 5.9 | |
| 6 | Daniel Pereira | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 26 | 6.09 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

