FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận FC Kansas City vs Colorado Rapids, 07h30 ngày 19/09
FC Kansas City
-0.25 1.05
+0.25 0.75
3.25 0.85
u 0.85
2.25
2.47
3.78
-0 1.05
+0 1.07
1.25 0.87
u 0.83
VĐQG Mỹ » 16
KQBD FC Kansas City vs Colorado Rapids hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá FC Kansas City vs Colorado Rapids, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số FC Kansas City vs Colorado Rapids, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả FC Kansas City vs Colorado Rapids hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả FC Kansas City vs Colorado Rapids
Calvin Harris
Rafael Navarro Leal
Kiến tạo: Stephen Afrifa
Oliver LarrazRa sân: Calvin Harris
Omir FernandezRa sân: Jonathan Lewis
Ra sân: Alan Pulido Izaguirre
Ra sân: Johnny Russell
Ra sân: Logan Ndenbe
Kiến tạo: William Agada
Ra sân: Memo Rodriguez
Jasper LoffelsendRa sân: Connor Ronan
Kimani Stewart BaynesRa sân: Cole Bassett
Reginald Jacob CannonRa sân: Jackson Travis
3 - 1 Michael Edwards Kiến tạo: Keegan Rosenberry
Kiến tạo: Daniel Salloi
Ra sân: Stephen Afrifa
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FC Kansas City VS Colorado Rapids
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FC Kansas City vs Colorado Rapids
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FC Kansas City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Johnny Russell | Forward | 1 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 1 | 22 | 6.7 | |
| 3 | Andreu Fontas | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 0 | 25 | 6.7 | |
| 9 | Alan Pulido Izaguirre | Forward | 2 | 1 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 24 | 7.5 | |
| 11 | Khiry Lamar Shelton | Forward | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 25 | 6.8 | |
| 8 | Memo Rodriguez | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 19 | 7 | |
| 18 | Logan Ndenbe | Defender | 0 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 2 | 0 | 34 | 7.2 | |
| 19 | Robert Castellanos | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 22 | 6.7 | |
| 22 | Zorhan Bassong | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 2 | 1 | 24 | 6.7 | |
| 23 | William Agada | Forward | 2 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 17 | 6.4 | |
| 1 | John Pulskamp | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 30 | Stephen Afrifa | Forward | 1 | 0 | 2 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 15 | 6.7 |
Colorado Rapids
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Andreas Maxso | Defender | 1 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 26 | 5.8 | |
| 2 | Keegan Rosenberry | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 31 | 6.6 | |
| 95 | Zackary Steffen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 0 | 15 | 6.2 | |
| 20 | Connor Ronan | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 0 | 40 | 6.5 | |
| 7 | Jonathan Lewis | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 10 | Djordje Mihailovic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 1 | 0 | 19 | 6.6 | |
| 23 | Cole Bassett | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 1 | 0 | 18 | 6.5 | |
| 9 | Rafael Navarro Leal | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 16 | 6.7 | |
| 14 | Calvin Harris | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 13 | 6.3 | |
| 34 | Michael Edwards | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 23 | 6.7 | |
| 99 | Jackson Travis | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 20 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

