FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận FC Kansas City vs FC Dallas, 07h30 ngày 08/07
FC Kansas City 1
-1 1.03
+1 0.83
2.75 0.80
u 0.90
1.56
4.80
3.80
-0.25 1.03
+0.25 0.95
1.25 0.95
u 0.75
VĐQG Mỹ » 16
KQBD FC Kansas City vs FC Dallas hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá FC Kansas City vs FC Dallas, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số FC Kansas City vs FC Dallas, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả FC Kansas City vs FC Dallas hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả FC Kansas City vs FC Dallas
Kiến tạo: Memo Rodriguez
Kiến tạo: Alenis Vargas
2 - 1 Bernard Kamungo Kiến tạo: Logan Farrington
Sebastian LletgetRa sân: Tomas Pondeca
Paul ArriolaRa sân: Tsiki Ntsabeleng
Petar MusaRa sân: Dante Sealy
Asier IllarramendiRa sân: Nolan Norris
Ra sân: Alan Pulido Izaguirre
Ra sân: Tim Leibold
Ra sân: Daniel Salloi
Ra sân: Kayden Pierre
2 - 2 Petar Musa Kiến tạo: Logan Farrington
Ra sân: Alenis Vargas
Marco FarfanRa sân: Omar Gonzalez
Paul Arriola
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FC Kansas City VS FC Dallas
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FC Kansas City vs FC Dallas
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FC Kansas City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Andreu Fontas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 45 | 95.74% | 0 | 0 | 48 | 6.6 | |
| 9 | Alan Pulido Izaguirre | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 29 | Tim Melia | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 14 | Tim Leibold | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 31 | 28 | 90.32% | 3 | 0 | 38 | 6.6 | |
| 8 | Memo Rodriguez | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 35 | 31 | 88.57% | 2 | 1 | 40 | 7 | |
| 10 | Daniel Salloi | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 19 | 6.8 | |
| 17 | Jake Davis | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 34 | 6.9 | |
| 19 | Robert Castellanos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 32 | 96.97% | 0 | 0 | 35 | 6.5 | |
| 23 | William Agada | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 23 | 7.8 | |
| 24 | Kayden Pierre | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 29 | 6.7 | |
| 20 | Alenis Vargas | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 6.8 |
FC Dallas
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Omar Gonzalez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 18 | 6.2 | |
| 30 | Maarten Paes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 9 | 6 | |
| 22 | Emmanuel Twumasi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 13 | 6.3 | |
| 29 | Sam Junqua | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 15 | 6.2 | |
| 17 | Nkosi Burgess | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 17 | 6.2 | |
| 11 | Dante Sealy | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 15 | 6.4 | |
| 77 | Bernard Kamungo | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 12 | 7.1 | |
| 16 | Tsiki Ntsabeleng | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 1 | 18 | 6.4 | |
| 32 | Nolan Norris | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 23 | Logan Farrington | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 13 | 7.2 | |
| 35 | Tomas Pondeca | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 13 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

