FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận FC Kansas City vs Seattle Sounders, 07h40 ngày 09/06
FC Kansas City
-0 0.85
+0 0.95
2.5 0.84
u 0.86
2.45
2.50
3.30
-0 0.85
+0 0.95
1 0.79
u 0.91
VĐQG Mỹ » 16
KQBD FC Kansas City vs Seattle Sounders hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá FC Kansas City vs Seattle Sounders, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số FC Kansas City vs Seattle Sounders, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả FC Kansas City vs Seattle Sounders hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả FC Kansas City vs Seattle Sounders
0 - 1 Jordan Morris Kiến tạo: Joao Paulo Mior
Reed Baker Whiting
Yeimar Pastor Gomez Andrade
Ra sân: Memo Rodriguez
Ra sân: Daniel Salloi
Ra sân: Jake Davis

Reed Baker Whiting
Cody BakerRa sân: Raul Ruidiaz
Joshua AtencioRa sân: Joao Paulo Mior
Antino LopezRa sân: Albert Rusnak
Danny MusovskiRa sân: Jordan Morris
Kiến tạo: Khiry Lamar Shelton
Ra sân: Tim Leibold
Ra sân: Alan Pulido Izaguirre
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FC Kansas City VS Seattle Sounders
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FC Kansas City vs Seattle Sounders
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FC Kansas City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Johnny Russell | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 3 | 1 | 23 | 7.2 | |
| 3 | Andreu Fontas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 26 | 6.3 | |
| 9 | Alan Pulido Izaguirre | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 29 | Tim Melia | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 14 | Tim Leibold | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 1 | 32 | 6.8 | |
| 26 | Erik Thommy | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 8 | Memo Rodriguez | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 8 | 6.2 | |
| 10 | Daniel Salloi | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 19 | 6.2 | |
| 6 | Nemanja Radoja | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 17 | Jake Davis | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 2 | 0 | 19 | 6.4 | |
| 19 | Robert Castellanos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 1 | 21 | 6.6 |
Seattle Sounders
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Stefan Frei | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 4 | 30.77% | 0 | 0 | 15 | 6.2 | |
| 9 | Raul Ruidiaz | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 16 | 6.7 | |
| 6 | Joao Paulo Mior | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 22 | 7.1 | |
| 11 | Albert Rusnak | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 1 | 16 | 6.7 | |
| 13 | Jordan Morris | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 7.1 | |
| 28 | Yeimar Pastor Gomez Andrade | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 16 | 6.6 | |
| 7 | Cristian Roldan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 1 | 25 | 7 | |
| 16 | Alex Roldan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 1 | 27 | 6.7 | |
| 21 | Reed Baker Whiting | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 18 | Obed Vaargas | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 25 | Jackson Ragen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 21 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

