FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận FC Kansas City vs Vancouver Whitecaps, 07h40 ngày 30/05
FC Kansas City
-0 1.05
+0 0.80
2.5 0.90
u 0.80
2.60
2.30
3.45
-0 1.05
+0 0.80
1 0.75
u 0.95
VĐQG Mỹ » 16
KQBD FC Kansas City vs Vancouver Whitecaps hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá FC Kansas City vs Vancouver Whitecaps, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số FC Kansas City vs Vancouver Whitecaps, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả FC Kansas City vs Vancouver Whitecaps hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả FC Kansas City vs Vancouver Whitecaps
Bjorn Inge Utvik
0 - 1 Ryan Gauld
Ra sân: Stephen Afrifa
Ra sân: Alenis Vargas
Ra sân: William Agada
Ra sân: Zorhan Bassong
Ali AhmedRa sân: Ryan Raposo
Pabrice PicaultRa sân: OBrian White
Mathias LabordaRa sân: Luis Carlos Ramos Martins
Ra sân: Jake Davis
0 - 2 Ryan Gauld
Levonte JohnsonRa sân: Ryan Gauld
Giuseppe BovalinaRa sân: Alessandro Schopf
Kiến tạo: Khiry Lamar Shelton
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FC Kansas City VS Vancouver Whitecaps
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FC Kansas City vs Vancouver Whitecaps
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FC Kansas City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Daniel Rosero Valencia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 2 | 35 | 6.8 | |
| 11 | Khiry Lamar Shelton | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 33 | 6.6 | |
| 21 | Felipe Hernandez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 7 | 6 | 85.71% | 5 | 0 | 19 | 6.9 | |
| 6 | Nemanja Radoja | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 17 | Jake Davis | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 23 | 7.1 | |
| 19 | Robert Castellanos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 2 | 31 | 6.6 | |
| 22 | Zorhan Bassong | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 1 | 0 | 31 | 6.6 | |
| 23 | William Agada | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 2 | 5 | 6.6 | |
| 1 | John Pulskamp | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 30 | Stephen Afrifa | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 1 | 17 | 6.6 | |
| 20 | Alenis Vargas | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 2 | 0 | 17 | 7.1 |
Vancouver Whitecaps
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | OBrian White | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 4 | 15 | 6.9 | |
| 14 | Luis Carlos Ramos Martins | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 4 | 0 | 21 | 6.6 | |
| 25 | Ryan Gauld | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 9 | 6.7 | |
| 15 | Bjorn Inge Utvik | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 1 | Yohei Takaoka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 4 | 36.36% | 0 | 0 | 16 | 6.8 | |
| 8 | Alessandro Schopf | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 1 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 20 | Adrian Andres Cubas | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 17 | 6.7 | |
| 4 | Ranko Veselinovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 7 | Ryan Raposo | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 2 | 0 | 19 | 6.8 | |
| 16 | Sebastian Berhalter | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 23 | Javain Brown | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 18 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

