FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận FC Koln vs Borussia Dortmund, 00h30 ngày 08/03
FC Koln 1
+0.75 0.98
-0.75 0.90
2.5 1.18
u 0.60
3.70
1.76
3.70
+0.25 0.98
-0.25 0.88
1.25 0.95
u 0.85
4.33
2.25
2.5
Bundesliga » 1
KQBD FC Koln vs Borussia Dortmund hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá FC Koln vs Borussia Dortmund, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số FC Koln vs Borussia Dortmund, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Bundesliga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả FC Koln vs Borussia Dortmund hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả FC Koln vs Borussia Dortmund
0 - 1 Sehrou Guirassy Kiến tạo: Maximilian Beier
Ramy Bensebaini
Ra sân: Isak Bergmann Johannesson
0 - 2 Maximilian Beier Kiến tạo: Julian Brandt
Fabio SilvaRa sân: Sehrou Guirassy
Yan Bueno CoutoRa sân: Julian Ryerson
Fabio Silva Penalty cancelled
Ra sân: Youssoupha Niang
Niklas SuleRa sân: Ramy Bensebaini
Karim AdeyemiRa sân: Maximilian Beier
Ra sân: Said El Mala
Ra sân: Tom Krauss
Ra sân: Ragnar Ache
Jobe BellinghamRa sân: Felix Nmecha
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FC Koln VS Borussia Dortmund
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FC Koln vs Borussia Dortmund
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FC Koln
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Ricky van den Bergh | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 0 | 42 | 6.14 | |
| 3 | Dominique Heintz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.06 | |
| 30 | Marius Bulter | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 2 | 0 | 6 | 6.09 | |
| 1 | Marvin Schwabe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 49 | 36 | 73.47% | 0 | 0 | 58 | 6.49 | |
| 9 | Ragnar Ache | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 9 | 29 | 6.85 | |
| 37 | Linton Maina | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 9 | 6.15 | |
| 5 | Tom Krauss | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 31 | 23 | 74.19% | 4 | 1 | 54 | 6.58 | |
| 18 | Isak Bergmann Johannesson | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 39 | Cenk ozkacar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 0 | 27 | 6.43 | |
| 16 | Jakub Kaminski | Cánh trái | 2 | 2 | 2 | 31 | 21 | 67.74% | 10 | 1 | 50 | 7.56 | |
| 6 | Eric Martel | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 59 | 52 | 88.14% | 3 | 4 | 77 | 6.69 | |
| 32 | Kristoffer Lund Hansen | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 5 | 0 | 70 | 7.46 | |
| 13 | Said El Mala | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 13 | 12 | 92.31% | 3 | 2 | 29 | 6.48 | |
| 22 | Jahmai Simpson-Pusey | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 1 | 36 | 4.95 | |
| 36 | Cenny Neumann | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 1 | 5 | 6.2 | |
| 38 | Youssoupha Niang | Cánh phải | 4 | 1 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 1 | 28 | 6.62 |
Borussia Dortmund
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Marcel Sabitzer | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 53 | 50 | 94.34% | 5 | 0 | 69 | 6.64 | |
| 25 | Niklas Sule | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 18 | 6.06 | |
| 10 | Julian Brandt | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 43 | 38 | 88.37% | 1 | 1 | 51 | 7 | |
| 9 | Sehrou Guirassy | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 2 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 24 | 7.45 | |
| 3 | Waldemar Anton | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 109 | 104 | 95.41% | 0 | 2 | 118 | 6.72 | |
| 5 | Ramy Bensebaini | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 68 | 60 | 88.24% | 0 | 2 | 85 | 7.14 | |
| 26 | Julian Ryerson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 8 | 0 | 50 | 6.31 | |
| 1 | Gregor Kobel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 44 | 7.39 | |
| 27 | Karim Adeyemi | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 7 | 5.99 | |
| 8 | Felix Nmecha | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 50 | 45 | 90% | 0 | 2 | 63 | 7.21 | |
| 4 | Nico Schlotterbeck | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 88 | 85 | 96.59% | 0 | 4 | 99 | 7.44 | |
| 21 | Fabio Silva | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 22 | 6.36 | |
| 14 | Maximilian Beier | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 0 | 40 | 7.86 | |
| 2 | Yan Bueno Couto | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 4 | 0 | 40 | 6.12 | |
| 24 | Daniel Svensson | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 4 | 31 | 25 | 80.65% | 3 | 1 | 51 | 7.04 | |
| 7 | Jobe Bellingham | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

