FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận FC Koln vs Eintracht Frankfurt, 00h30 ngày 04/02
FC Koln
-0 1.07
+0 0.81
2.5 1.05
u 0.75
2.70
2.31
3.30
-0 1.07
+0 0.70
1 0.96
u 0.84
Bundesliga » 1
KQBD FC Koln vs Eintracht Frankfurt hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá FC Koln vs Eintracht Frankfurt, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số FC Koln vs Eintracht Frankfurt, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Bundesliga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả FC Koln vs Eintracht Frankfurt hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả FC Koln vs Eintracht Frankfurt
Lucas Silva Melo,Tuta
Fares ChaibiRa sân: Eric Junior Dina Ebimbe
Niels Nkounkou

Niels Nkounkou
Kiến tạo: Dejan Ljubicic
Philipp MaxRa sân: Hugo Emanuel Larsson
Ra sân: Faride Alidou
Jean NégoceRa sân: Ansgar Knauff
Sebastian RodeRa sân: Mario Gotze
Hugo EkitikeRa sân: Sasa Kalajdzic
Ra sân: Florian Kainz
Kiến tạo: Dejan Ljubicic

Lucas Silva Melo,Tuta
Ra sân: Denis Huseinbasic
Ra sân: Max Finkgrafe
Ra sân: Benno Schmitz
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FC Koln VS Eintracht Frankfurt
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FC Koln vs Eintracht Frankfurt
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FC Koln
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Florian Kainz | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 15 | 9 | 60% | 9 | 0 | 31 | 6.63 | |
| 3 | Dominique Heintz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.03 | |
| 23 | Sargis Adamyan | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 2 | 6.13 | |
| 2 | Benno Schmitz | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 23 | 16 | 69.57% | 3 | 1 | 45 | 6.95 | |
| 1 | Marvin Schwabe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 0 | 0 | 47 | 7.57 | |
| 4 | Timo Hubers | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 49 | 43 | 87.76% | 0 | 1 | 60 | 7.16 | |
| 24 | Julian Chabot | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 65 | 55 | 84.62% | 0 | 3 | 72 | 6.94 | |
| 7 | Dejan Ljubicic | Tiền vệ phòng ngự | 4 | 0 | 3 | 19 | 14 | 73.68% | 2 | 0 | 32 | 7.9 | |
| 37 | Linton Maina | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6.16 | |
| 22 | Jacob Christensen | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.12 | |
| 18 | Rasmus Carstensen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.04 | |
| 29 | Jan Thielmann | Cánh phải | 3 | 2 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 3 | 21 | 8.11 | |
| 6 | Eric Martel | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 41 | 34 | 82.93% | 0 | 3 | 53 | 7.22 | |
| 40 | Faride Alidou | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 37 | 7.79 | |
| 8 | Denis Huseinbasic | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 35 | 6.65 | |
| 35 | Max Finkgrafe | Defender | 0 | 0 | 1 | 43 | 30 | 69.77% | 2 | 3 | 69 | 7.57 |
Eintracht Frankfurt
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Sebastian Rode | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6 | |
| 1 | Kevin Trapp | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 0 | 40 | 6.04 | |
| 27 | Mario Gotze | Tiền vệ công | 0 | 0 | 5 | 46 | 45 | 97.83% | 4 | 0 | 59 | 6.98 | |
| 31 | Philipp Max | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 17 | 6.06 | |
| 15 | Ellyes Skhiri | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 57 | 51 | 89.47% | 1 | 0 | 72 | 6.44 | |
| 4 | Robin Koch | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 80 | 69 | 86.25% | 0 | 4 | 90 | 6.32 | |
| 9 | Sasa Kalajdzic | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 4 | 31 | 6.81 | |
| 35 | Lucas Silva Melo,Tuta | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 52 | 38 | 73.08% | 1 | 3 | 73 | 4.73 | |
| 5 | Hrvoje Smolcic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 97 | 91 | 93.81% | 0 | 1 | 105 | 5.51 | |
| 26 | Eric Junior Dina Ebimbe | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 22 | 6.51 | |
| 29 | Niels Nkounkou | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 33 | 23 | 69.7% | 2 | 1 | 59 | 6 | |
| 36 | Ansgar Knauff | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 2 | 38 | 5.9 | |
| 11 | Hugo Ekitike | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 12 | 6.24 | |
| 8 | Fares Chaibi | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 26 | 20 | 76.92% | 6 | 1 | 38 | 6.35 | |
| 16 | Hugo Emanuel Larsson | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 25 | 5.88 | |
| 19 | Jean Négoce | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.85 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

